Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Callum McGregor

Celtic FCTiền vệSCO
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Callum McGregor là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Celtic FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.050Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—8869000011292%50%106,86
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2218000010——006,17
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800001098%50%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/11
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
517/559 (92%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
11
Phá bóng
10
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/55 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 22
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/134 (98%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Callum McGregor · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.T 7-1600000030/3200/4—6,68
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ BenficaB 1-4900000270/7201/3—6,55
11/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.T 2-0900021192/9512/3—7,20
20/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 0-1900000039/5069/16V6,60
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCB 1-3900010062/6214/7—6,49
13/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Rangers F.C.B 0-39000100—0——5,83
10/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.T 1-0900020066/7211/7—6,78
06/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Mirren F.C.T 2-1900031049/5824/6—6,49
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.T 3-0900020288/9036/10—7,08
26/08/2026Cúp C1 châu Âu@ LASK LinzB 1-41201011191/9835/7—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 150 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 6,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 8,5 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 8,5 triệu €2024: 7,5 triệu €2025: 6,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/03/201420150 nghìn €
06/10/201421750 nghìn €
29/11/2015221,0 triệu €
13/02/2017231,2 triệu €
03/03/2018241,8 triệu €
07/08/2018252,0 triệu €
02/01/2019252,0 triệu €
19/08/2019265,0 triệu €
04/02/2020265,0 triệu €
07/04/2020264,0 triệu €
20/07/2020276,0 triệu €
17/01/2021276,5 triệu €
27/05/2021277,0 triệu €
30/12/2021287,5 triệu €
26/06/2022298,0 triệu €
12/12/2022298,0 triệu €
25/06/2023308,5 triệu €
04/12/2023309,0 triệu €
29/05/2024308,5 triệu €
02/12/2024317,5 triệu €
11/03/2025316,5 triệu €
16/06/2025325,0 triệu €
09/12/2025324,5 triệu €
04/03/2026323,0 triệu €
19/05/2026322,0 triệu €
30/09/2026331,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2014Notts CountyCeltic FCCho mượn—
06/08/2013Celtic FCNotts CountyChuyển nhượng—
30/06/2013Celtic U20Celtic FCChuyển nhượng—
30/06/2010Celtic U17Celtic U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy59
  • Sức mạnh58
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com