
Callum McGregor là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Celtic FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.050Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/13Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 690 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 92% | 50% | 1 | 0 | 6,86 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,17 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 98% | 50% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 517/559 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/55 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/134 (98%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | T 7-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 0/4 | — | 6,68 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Benfica | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 70/72 | 0 | 1/3 | — | 6,55 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 92/95 | 1 | 2/3 | — | 7,20 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Rangers F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/50 | 6 | 9/16 | V | 6,60 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/62 | 1 | 4/7 | — | 6,49 |
| 13/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,83 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 66/72 | 1 | 1/7 | — | 6,78 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 49/58 | 2 | 4/6 | — | 6,49 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 88/90 | 3 | 6/10 | — | 7,08 |
| 26/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LASK Linz | B 1-4 | 120 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 91/98 | 3 | 5/7 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/10/2014 | 21 | 750 nghìn € |
| 29/11/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/02/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 03/03/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 07/08/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2019 | 25 | 2,0 triệu € |
| 19/08/2019 | 26 | 5,0 triệu € |
| 04/02/2020 | 26 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 4,0 triệu € |
| 20/07/2020 | 27 | 6,0 triệu € |
| 17/01/2021 | 27 | 6,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 27 | 7,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 28 | 7,5 triệu € |
| 26/06/2022 | 29 | 8,0 triệu € |
| 12/12/2022 | 29 | 8,0 triệu € |
| 25/06/2023 | 30 | 8,5 triệu € |
| 04/12/2023 | 30 | 9,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 30 | 8,5 triệu € |
| 02/12/2024 | 31 | 7,5 triệu € |
| 11/03/2025 | 31 | 6,5 triệu € |
| 16/06/2025 | 32 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 32 | 4,5 triệu € |
| 04/03/2026 | 32 | 3,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 32 | 2,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2014 | Notts County | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 06/08/2013 | Celtic FC | Notts County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Celtic U20 | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Celtic U17 | Celtic U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật53
- Tư duy59
- Sức mạnh58
- Thể lực58