Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mika Baur

Celtic FCTiền vệGER
22Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Mika Baur là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Celtic FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
893Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
10/13Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—765502009789%48%207,04
Cúp C2 châu Âu2026-2027—332022004388%50%007,34
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2112100000——006,10
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—20200000082%66%006,93

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 550 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
289/322 (89%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
8/28 (28%)
Chuyền dài chính xác
18/25 (72%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
9
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/74 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 28
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 202 phút · điểm TB 7,34

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
95/107 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/23 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mika Baur · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs RC CeltaB 1-2791011045/5011/3—7,68
18/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.T 7-1901011039/4336/19V6,61
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ BenficaB 1-4570011118/2034/6—6,59
11/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.T 2-0900053459/6446/8—7,00
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 0-07000017/80——6,99
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-0130000112/1512/3—6,88
20/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.B 0-1900000125/3148/18—6,52
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCB 1-3661021132/3702/5—7,76
13/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Rangers F.C.B 0-39000000—0——5,40
10/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.T 1-0901011146/5145/7V8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/202217200 nghìn €
31/05/202217300 nghìn €
07/12/202218300 nghìn €
29/03/202318600 nghìn €
12/06/202318800 nghìn €
27/12/202319800 nghìn €
19/03/2024191,0 triệu €
10/06/2024191,8 triệu €
24/09/2024201,5 triệu €
18/12/2024201,2 triệu €
23/03/2025201,0 triệu €
10/06/202520900 nghìn €
08/10/2025211,2 triệu €
15/12/2025213,0 triệu €
12/03/2026214,0 triệu €
31/05/2026215,0 triệu €
30/09/2026228,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026SC Paderborn 07Celtic FCHết hạn mượn 6.3M €6,3 triệu €
29/06/2025Dynamo DresdenSC Paderborn 07Cho mượn—
16/01/2025SC Paderborn 07Dynamo DresdenChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
30/06/2024SC Freiburg IISC Paderborn 07Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2022SC Freiburg U19SC Freiburg IIChuyển nhượng—
30/06/2021SC Freiburg U17SC Freiburg U19Chuyển nhượng—
30/06/2020SC Freiburg YouthSC Freiburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2018VfB Stuttgart YouthSC Freiburg YouthChuyển nhượng—
30/06/2016FC Radolfzell YouthVfB Stuttgart YouthChuyển nhượng—
30/06/2015FC Rot-Weiß Salem JugendFC Radolfzell YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy58
  • Sức mạnh47
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com