Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Federico Chiesa

LiverpoolTiền đạoITA
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
10,0 triệu €Giá trị

Federico Chiesa là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Liverpool.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
47Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,91Bàn/90 phút
47Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—10200000—0%006,60
Summer Series Ngoại hạng Anh2026—10451001192%50%008,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Summer Series Ngoại hạng Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/13 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Federico Chiesa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 0-3200000—00/1—6,60
16/08/2026Giao hữu CLBvs ComoH 0-041002108/1101/3—6,73
09/08/2026Giao hữu CLBvs AS MonacoB 2-315000002/202/3—6,65
03/08/2026Giao hữu CLBvs Leeds UnitedB 2-4450010010/1111/2—6,36
26/07/2026Summer Series Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 4-2451011212/1311/2—8,20
24/05/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 1-1dự bị00000—0———
16/05/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaB 2-424001104/601/2—6,46
09/05/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaH 1-113000001/101/4—6,42
03/05/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedB 2-33000001/10——6,29
25/04/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 2,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 17,0 triệu €2017: 35,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2018: 50,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2020: 48,0 triệu €2020: 48,0 triệu €2020: 48,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2022: 65,0 triệu €2022: 60,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 13,0 triệu €2026: 10,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/20141650 nghìn €
16/06/20151750 nghìn €
24/11/20151875 nghìn €
06/06/201618100 nghìn €
13/10/201618500 nghìn €
01/01/2017192,0 triệu €
27/03/2017198,0 triệu €
07/06/20171910,0 triệu €
12/10/20171917,0 triệu €
28/12/20172035,0 triệu €
06/06/20182045,0 triệu €
11/10/20182050,0 triệu €
19/12/20182150,0 triệu €
05/06/20192160,0 triệu €
11/12/20192260,0 triệu €
07/04/20202248,0 triệu €
24/08/20202248,0 triệu €
28/12/20202348,0 triệu €
22/03/20212360,0 triệu €
24/05/20212360,0 triệu €
14/07/20212370,0 triệu €
27/12/20212470,0 triệu €
06/06/20222465,0 triệu €
10/11/20222560,0 triệu €
20/03/20232550,0 triệu €
14/06/20232540,0 triệu €
10/10/20232545,0 triệu €
19/12/20232650,0 triệu €
11/03/20242640,0 triệu €
04/06/20242635,0 triệu €
30/09/20242630,0 triệu €
15/12/20242722,0 triệu €
17/03/20252718,0 triệu €
29/05/20252714,0 triệu €
16/10/20252718,0 triệu €
08/12/20252818,0 triệu €
08/03/20262815,0 triệu €
02/06/20262813,0 triệu €
06/10/20262810,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 10,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2024JuventusLiverpoolHết hạn mượn 12M €12,0 triệu €
30/06/2022FiorentinaJuventusHết hạn mượn 44.6M €44,6 triệu €
29/06/2022JuventusFiorentinaCho mượn—
04/10/2020FiorentinaJuventusChuyển nhượng 12.6M €12,6 triệu €
30/06/2016Fiorentina U19FiorentinaChuyển nhượng—
30/06/2014Fiorentina YouthFiorentina U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ77
  • Kỹ thuật71
  • Tư duy60
  • Sức mạnh32
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com