
Cody Gakpo là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Liverpool.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
551Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
275Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 371 | 1 | 0 | 3 | 10 | 1 | 82% | 48% | 0 | 0 | 7,33 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 77% | 28% | 0 | 0 | 7,92 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 80% | 60% | 0 | 0 | 7,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 371 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/123 (82%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/49 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/27 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/21 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/55 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/15 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Villarreal CF | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 44/55 | 2 | 9/15 | — | 7,40 |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Serbia | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 2/3 | — | 6,74 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đức | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 18/23 | 2 | 2/6 | — | 7,75 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 20/26 | 2 | 8/16 | — | 6,79 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Tottenham Hotspur | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 21/27 | 1 | 6/21 | — | 7,92 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | T 2-0 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 34/37 | 3 | 8/11 | — | 8,60 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | H 2-2 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 20/23 | 0 | 1/6 | — | 7,00 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Newcastle United | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 3 | 20/28 | 3 | 7/15 | — | 7,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/11/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/06/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/02/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 26/03/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 11/06/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 27/12/2018 | 19 | 500 nghìn € |
| 20/01/2019 | 19 | 600 nghìn € |
| 12/03/2019 | 19 | 2,5 triệu € |
| 11/06/2019 | 20 | 4,0 triệu € |
| 18/09/2019 | 20 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 20 | 6,0 triệu € |
| 11/03/2020 | 20 | 8,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 7,2 triệu € |
| 13/10/2020 | 21 | 10,0 triệu € |
| 05/01/2021 | 21 | 14,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 22 | 18,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 22 | 22,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 22 | 22,0 triệu € |
| 16/03/2022 | 22 | 25,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 23 | 30,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 23 | 35,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 45,0 triệu € |
| 22/12/2022 | 23 | 60,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 24 | 55,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 50,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 25 | 50,0 triệu € |
| 17/07/2024 | 25 | 55,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 25 | 60,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 25 | 70,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 70,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 26 | 70,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 26 | 65,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 27 | 60,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 27 | 75,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 75,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 75,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | PSV Eindhoven | Liverpool | Hết hạn mượn 42M € | 42,0 triệu € |
| 30/06/2018 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | PSV Eindhoven U17 | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Jong PSV Eindhoven Youth | PSV Eindhoven U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ76
- Kỹ thuật76
- Tư duy66
- Sức mạnh36
- Thể lực48