Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeremie Frimpong

LiverpoolHậu vệNED
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
30,0 triệu €Giá trị

Jeremie Frimpong là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Liverpool.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
635Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
635Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—522010001088%41%106,37
Cúp C1 châu Âu2026-2027—211201022189%44%007,68
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900000083%60%106,27
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—00000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—221570003383%58%006,68
Summer Series Ngoại hạng Anh2026—11670000095%28%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/100 (88%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 7,68

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/56 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/30 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/54 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/17 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Summer Series Ngoại hạng Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/41 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeremie Frimpong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordT 2-17000012/211/2—6,40
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LASK LinzT 6-3901221447/5102/4—9,24
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 0-315000002/200/2—6,07
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 2-2dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCT 1-0dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Tottenham HotspurT 3-1900000025/3056/10V6,27
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs FulhamH 0-0180000210/1211/1—6,85
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Atletico MadridT 2-130000003/502/5—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2023: 50,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 45,0 triệu €2025: 38,0 triệu €2026: 35,0 triệu €2026: 35,0 triệu €2026: 30,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/201918100 nghìn €
04/02/2020191,5 triệu €
07/04/2020191,3 triệu €
20/07/2020193,0 triệu €
17/01/2021204,0 triệu €
09/02/20212010,0 triệu €
08/06/20212010,0 triệu €
06/10/20212015,0 triệu €
21/12/20212120,0 triệu €
08/06/20222120,0 triệu €
20/09/20222125,0 triệu €
08/11/20222125,0 triệu €
28/03/20232235,0 triệu €
21/06/20232240,0 triệu €
17/10/20232245,0 triệu €
13/12/20232350,0 triệu €
28/05/20242350,0 triệu €
19/12/20242450,0 triệu €
04/06/20252450,0 triệu €
16/10/20252445,0 triệu €
08/12/20252438,0 triệu €
08/03/20262535,0 triệu €
02/06/20262535,0 triệu €
06/10/20262530,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 30,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Bayer 04 LeverkusenLiverpoolHết hạn mượn 40M €40,0 triệu €
26/01/2021Celtic FCBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
01/09/2019Manchester City U21Celtic FCHết hạn mượn 0.38M €380 nghìn €
30/06/2018Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2016Manchester City YouthManchester City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy52
  • Sức mạnh42
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com