Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alisson Becker

LiverpoolThủ mônBRA
34Tuổi
193Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Alisson Becker là thủ môn 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Liverpool.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
22Cứu thua
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776301671377%50%106,76
Cúp C1 châu Âu2026-2027—3327060377%—006,39
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,76

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
7
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/196 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/69 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,39

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/100 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
17/38 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alisson Becker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Villarreal CFT 4-39020120/250——6,22
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordT 2-19012013/210——6,55
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LASK LinzT 6-39010030/370——6,10
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 0-39010016/240——5,52
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCT 1-09022331/4001/1—7,14
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Tottenham HotspurT 3-1dự bị000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs FulhamH 0-09030122/280——7,40
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Atletico MadridT 2-19030027/380——6,84
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Ipswich TownT 2-09051027/360——8,24
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestH 2-29011028/2800/1V6,04

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2012: 150 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 1,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 3,5 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 10,0 triệu €2017: 16,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2018: 60,0 triệu €2018: 65,0 triệu €2019: 80,0 triệu €2019: 90,0 triệu €2020: 72,0 triệu €2020: 80,0 triệu €2021: 65,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2023: 45,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 32,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 17,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/02/201219150 nghìn €
23/05/201219150 nghìn €
04/12/201220150 nghìn €
06/08/201421300 nghìn €
31/01/2015221,0 triệu €
30/05/2015222,5 triệu €
10/09/2015223,5 triệu €
14/12/2015235,0 triệu €
26/05/2016237,0 triệu €
01/01/2017247,0 triệu €
07/06/2017247,0 triệu €
12/10/20172510,0 triệu €
28/12/20172516,0 triệu €
23/03/20182545,0 triệu €
06/06/20182560,0 triệu €
18/12/20182665,0 triệu €
12/06/20192680,0 triệu €
09/12/20192790,0 triệu €
07/04/20202772,0 triệu €
12/10/20202880,0 triệu €
17/03/20212865,0 triệu €
07/06/20212860,0 triệu €
22/12/20212960,0 triệu €
14/06/20222950,0 triệu €
02/11/20223050,0 triệu €
15/03/20233045,0 triệu €
19/06/20233035,0 triệu €
18/12/20233132,0 triệu €
26/05/20243128,0 triệu €
15/12/20243225,0 triệu €
29/05/20253220,0 triệu €
08/12/20253317,0 triệu €
02/06/20263315,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 90,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2018AS RomaLiverpoolHết hạn mượn 72.5M €72,5 triệu €
05/07/2016Internacional - RSAS RomaHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
31/12/2012SC Internacional BInternacional - RSChuyển nhượng—
31/12/2011Internacional SC U20SC Internacional BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực82
  • Chỉ số 174
  • Chỉ số 272
  • Chỉ số 477
  • Chỉ số 382
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com