Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Isak

LiverpoolTiền đạoSWE
27Tuổi
192Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
90,0 triệu €Giá trị

Alexander Isak là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Liverpool.

Tiểu sử Alexander Isak

Tiền đạo Alexander Isak, quốc tịch Sweden, 27 tuổi, hiện chơi cho câu lạc bộ Liverpool. Mùa 2026-2027 ghi 7 bàn và có 2 kiến tạo trong 13 trận ra sân, tổng 848 phút, điểm trung bình 6,63. Theo từng giải, Ngoại hạng Anh ghi 4 bàn sau 5 trận, Giải vô địch các quốc gia châu Âu có 1 bàn sau 1 trận và Cúp C1 châu Âu có 1 kiến tạo. Cao 192 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường là 90,0 triệu €, trong khi mức cao nhất đã ghi nhận là 140,0 triệu € (2025); hợp đồng đến 29/06/2031.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 12/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

18Trận ra sân
14Đá chính
1.284Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
20/44Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—6649450017876%48%107,52
Cúp C1 châu Âu2026-2027—211120014068%37%006,75
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—11901003170%44%007,53
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10400010100%50%006,58
World Cup2026—443581038677%26%007,35
Vòng loại World Cup châu Âu2026—4222600011577%56%106,54

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 494 phút · điểm TB 7,52

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/17
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/64 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/31 (48%)
Không chiến thắng / thua
6 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/19 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,53

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/40 (70%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 358 phút · điểm TB 7,35

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
6/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/4
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/79 (77%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/26 (26%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/68 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Isak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Villarreal CFT 4-324002008/90——6,59
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordT 2-179102103/802/4—7,76
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs RumaniT 2-1901031128/4004/9—7,53
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCT 1-0811031111/1500/3V7,55
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Tottenham HotspurT 3-14001001/101/2—6,58
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs FulhamH 0-090003105/504/6—6,41
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Atletico MadridT 2-188012025/1013/8—6,91
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Ipswich TownT 2-0642022018/1902/4—9,02
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Nottingham ForestH 2-290103112/412/5—8,01
23/08/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedH 2-2900042110/1305/9—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2016: 1,8 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 22,5 triệu €2020: 22,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2021: 40,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2023: 70,0 triệu €2023: 70,0 triệu €2024: 75,0 triệu €2024: 75,0 triệu €2025: 100,0 triệu €2025: 120,0 triệu €2025: 140,0 triệu €2025: 120,0 triệu €2026: 100,0 triệu €2026: 85,0 triệu €2026: 90,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/201616400 nghìn €
10/12/2016171,8 triệu €
06/02/2017176,0 triệu €
18/06/2017176,0 triệu €
27/12/2017186,0 triệu €
04/06/2018186,0 triệu €
21/10/2018194,5 triệu €
17/12/2018193,0 triệu €
11/06/2019198,0 triệu €
19/12/20192010,0 triệu €
10/02/20202025,0 triệu €
07/04/20202022,5 triệu €
07/10/20202122,0 triệu €
04/01/20212122,0 triệu €
18/03/20212130,0 triệu €
30/05/20212140,0 triệu €
29/12/20212240,0 triệu €
02/06/20222230,0 triệu €
14/09/20222250,0 triệu €
02/11/20222350,0 triệu €
19/06/20232370,0 triệu €
18/12/20232470,0 triệu €
26/05/20242475,0 triệu €
15/12/20242575,0 triệu €
17/03/202525100,0 triệu €
29/05/202525120,0 triệu €
16/10/202526140,0 triệu €
08/12/202526120,0 triệu €
08/03/202626100,0 triệu €
02/06/20262685,0 triệu €
06/10/20262790,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 140,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 90,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ77
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy58
  • Sức mạnh22
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com