
Ronald Araujo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Liverpool.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
692Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
346Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 405 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 61% | 2 | 0 | 6,44 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 197 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 88% | 54% | 0 | 0 | 7,06 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 50% | 1 | 0 | 6,50 |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/211 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/8 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/25 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/49 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 197 phút · điểm TB 7,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 107/121 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/57 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Villarreal CF | T 4-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/25 | 0 | 2/2 | — | 6,81 |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 2/5 | — | 6,24 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LASK Linz | T 6-3 | 62 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 55/57 | 0 | 2/2 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 0-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/24 | 1 | 2/5 | V | 5,82 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ấn Độ | T 6-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/59 | 2 | 3/5 | V | 6,91 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/32 | 3 | 6/8 | — | 5,63 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/47 | 2 | 9/11 | — | 6,61 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Tottenham Hotspur | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/57 | 0 | 1/2 | V | 6,50 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 4/9 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 04/02/2018 | 18 | 175 nghìn € |
| 02/09/2018 | 19 | 1,5 triệu € |
| 18/02/2019 | 19 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 09/09/2019 | 20 | 2,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 20 | 5,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 4,5 triệu € |
| 22/07/2020 | 21 | 10,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 21 | 15,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 21 | 20,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 22 | 25,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 22 | 25,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 22 | 35,0 triệu € |
| 20/03/2022 | 23 | 40,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 23 | 50,0 triệu € |
| 22/09/2022 | 23 | 60,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 23 | 60,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 24 | 70,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 24 | 70,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 24 | 70,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 25 | 70,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 55,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 26 | 50,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 26 | 35,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 25,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 27 | 20,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 20,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 27 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 70,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | FC Barcelona | Liverpool | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2018 | CA Boston River | FC Barcelona Atlètic | Hết hạn mượn 4.7M € | 4,7 triệu € |
| 27/07/2017 | Rentistas | CA Boston River | Hết hạn mượn 0.395M € | 395 nghìn € |
| 30/06/2016 | Rentistas U19 | Rentistas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh75
- Thể lực62