
Joe Gomez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Liverpool.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
112Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 0% | 0 | 0 | 7,03 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 71% | 0 | 0 | 6,10 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 80% | 0 | 0 | 6,25 |
| Summer Series Ngoại hạng Anh | 2026 | — | 1 | 1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 100% | 0 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/32 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/24 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Summer Series Ngoại hạng Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Villarreal CF | T 4-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 5 | 5/6 | — | 6,08 |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 4/5 | — | 6,40 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LASK Linz | T 6-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | 0/1 | — | 6,12 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 0-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Tottenham Hotspur | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 0 | 0/3 | — | 7,03 |
| 26/07/2026 | Summer Series Ngoại hạng Anh | vs Sunderland | T 4-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brentford | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | B 2-4 | 66 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 1/4 | V | 5,70 |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Chelsea | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 3/6 | V | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/02/2015 | 17 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 2,5 triệu € |
| 08/02/2016 | 18 | 3,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 19 | 3,5 triệu € |
| 19/02/2017 | 19 | 3,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 20 | 4,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 20 | 8,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 20 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 21 | 22,0 triệu € |
| 16/10/2018 | 21 | 28,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 21 | 35,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 22 | 35,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 22 | 35,0 triệu € |
| 08/03/2020 | 22 | 42,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 33,5 triệu € |
| 29/07/2020 | 23 | 40,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 23 | 40,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 23 | 35,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 24 | 30,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 24 | 25,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 24 | 22,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 25 | 18,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 25 | 25,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 30,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 22,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 22,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 26 | 25,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 27 | 28,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 28,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 27 | 25,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 28 | 20,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 28 | 18,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 28 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 29 | 13,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 29 | 11,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 42,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 11,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật45
- Tư duy37
- Sức mạnh50
- Thể lực46