Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joe Gomez

LiverpoolHậu vệENG
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
11,0 triệu €Giá trị

Joe Gomez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Liverpool.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
112Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11450000087%0%007,03
Cúp C1 châu Âu2026-2027—20440000091%71%006,10
Ngoại hạng Anh2026-2027—20130000075%80%006,25
Summer Series Ngoại hạng Anh2026—11100000080%100%006,14

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/32 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/3 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/24 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/7 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Summer Series Ngoại hạng Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joe Gomez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Villarreal CFT 4-316000005/755/6—6,08
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordT 2-111000001/214/5—6,40
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LASK LinzT 6-3280000017/1700/1—6,12
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 0-32000002/20——6,10
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCT 1-0dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Tottenham HotspurT 3-1450000028/3200/3—7,03
26/07/2026Summer Series Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 4-210000004/501/1—6,14
24/05/2026Ngoại hạng Anhvs BrentfordH 1-11000001/100/1—6,46
16/05/2026Ngoại hạng Anh@ Aston VillaB 2-4660020029/3301/4V5,70
09/05/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaH 1-113000008/1313/6V5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 2,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2018: 28,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2020: 42,0 triệu €2020: 33,5 triệu €2020: 40,0 triệu €2020: 40,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 30,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2023: 22,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2024: 28,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2026: 13,0 triệu €2026: 11,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/20141750 nghìn €
23/02/201517500 nghìn €
30/06/2015182,5 triệu €
08/02/2016183,5 triệu €
31/07/2016193,5 triệu €
19/02/2017193,5 triệu €
27/06/2017204,0 triệu €
22/10/2017208,0 triệu €
01/01/20182018,0 triệu €
27/05/20182122,0 triệu €
16/10/20182128,0 triệu €
18/12/20182135,0 triệu €
12/06/20192235,0 triệu €
09/12/20192235,0 triệu €
08/03/20202242,0 triệu €
07/04/20202233,5 triệu €
29/07/20202340,0 triệu €
12/10/20202340,0 triệu €
17/03/20212335,0 triệu €
07/06/20212430,0 triệu €
22/12/20212425,0 triệu €
28/03/20222422,0 triệu €
14/06/20222518,0 triệu €
14/09/20222525,0 triệu €
02/11/20222530,0 triệu €
19/06/20232622,0 triệu €
18/12/20232622,0 triệu €
13/03/20242625,0 triệu €
26/05/20242728,0 triệu €
15/12/20242728,0 triệu €
17/03/20252725,0 triệu €
29/05/20252820,0 triệu €
16/10/20252818,0 triệu €
08/12/20252815,0 triệu €
02/06/20262913,0 triệu €
06/10/20262911,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 42,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 11,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy37
  • Sức mạnh50
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com