
Treymaurice Nyoni là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Liverpool U19.
Tiểu sử Treymaurice Nyoni
Treymaurice Nyoni là tiền vệ quốc tịch England, 19 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Liverpool U19. Cao 180 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 18,0 triệu €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Liverpool U21 sang Liverpool vào 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Villarreal CF | T 4-3 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 82/87 | 3 | 3/6 | — | 6,81 |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/45 | 1 | 3/6 | — | 6,78 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LASK Linz | T 6-3 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 83/90 | 1 | 3/5 | — | 6,98 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 0-3 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/4 | — | 5,94 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ireland | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Elite League U20 | @ U20 Pháp | T 2-1 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 26/30 | 1 | 1/1 | — | 7,56 |
| 25/09/2026 | Elite League U20 | @ U20 Ý | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 69/72 | 3 | 4/5 | — | 6,55 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 6,65 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Tottenham Hotspur | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/39 | 3 | 4/5 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2023 | 16 | 250 nghìn € |
| 13/03/2024 | 16 | 500 nghìn € |
| 26/12/2024 | 17 | 500 nghìn € |
| 17/03/2025 | 17 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 17 | 4,5 triệu € |
| 16/10/2025 | 18 | 6,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 18 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 18 | 8,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 19 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Liverpool U21 | Liverpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2023 | Leicester City U18 | Liverpool U18 | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2022 | Leicester City Youth | Leicester City U18 | Chuyển nhượng | — |