
Conor Bradley là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Liverpool.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/01/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | H 0-0 | 95 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/50 | 1 | 3/12 | — | 6,51 |
| 04/01/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 46/53 | 3 | 8/14 | — | 6,71 |
| 02/01/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/41 | 0 | 5/11 | — | 6,41 |
| 27/12/2025 | Ngoại hạng Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 3/4 | — | 6,63 |
| 21/12/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Tottenham Hotspur | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/19 | 0 | 2/5 | — | 6,15 |
| 10/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Inter Milan | T 1-0 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 2/5 | — | 6,85 |
| 07/12/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 3-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/29 | 3 | 6/11 | V | 6,10 |
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Luxembourg | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/21 | 2 | 6/10 | — | 6,21 |
| 15/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Slovakia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/23 | 2 | 8/18 | — | 5,96 |
| 09/11/2025 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | B 0-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/46 | 3 | 7/13 | V | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 14/06/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 04/04/2023 | 19 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 20 | 15,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 20 | 15,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 21 | 20,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 21 | 25,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 21 | 30,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 22 | 30,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 22 | 25,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 23 | 20,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 20,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật50
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực50