Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Richarlison

Tottenham HotspurTiền đạoBRA
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị

Richarlison là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
68Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—11680000088%18%006,12
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/11 (18%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Richarlison · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026Cúp EFL@ Cheltenham TownH 2-2901042233/4614/10—7,33
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Charlton AthleticT 5-1dự bị00000—0———
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordB 0-368000008/902/11—6,12
15/08/2026Giao hữu CLBvs TSG HoffenheimT 3-0811021014/1613/6—7,64
08/08/2026Giao hữu CLBvs GetafeH 1-190004215/1004/9—6,09
01/08/2026Giao hữu CLB@ ChelseaT 2-145101116/703/4—8,20
29/07/2026Giao hữu CLBvs Sydney FCH 1-165000018/1113/5—6,39
26/07/2026Giao hữu CLB@ Auckland FCT 2-028101114/50——7,80
22/07/2026Giao hữu CLBvs Milton Keynes DonsT 1-045001107/916/9—6,73
24/05/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonT 1-073002017/805/13—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 450 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2018: 20,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2019: 50,0 triệu €2019: 60,0 triệu €2020: 65,0 triệu €2020: 52,0 triệu €2020: 60,0 triệu €2021: 60,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2022: 48,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2022: 50,0 triệu €2022: 55,0 triệu €2023: 48,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 38,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2026: 25,0 triệu €2026: 15,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/201518450 nghìn €
14/12/201518700 nghìn €
26/05/2016192,0 triệu €
27/11/2016192,0 triệu €
15/08/2017207,0 triệu €
01/01/20182020,0 triệu €
27/05/20182125,0 triệu €
12/08/20182135,0 triệu €
16/10/20182145,0 triệu €
18/12/20182145,0 triệu €
12/06/20192250,0 triệu €
09/12/20192260,0 triệu €
05/03/20202265,0 triệu €
07/04/20202252,0 triệu €
12/10/20202360,0 triệu €
17/03/20212360,0 triệu €
07/06/20212455,0 triệu €
22/12/20212455,0 triệu €
28/03/20222450,0 triệu €
14/06/20222548,0 triệu €
14/09/20222550,0 triệu €
02/11/20222550,0 triệu €
22/12/20222555,0 triệu €
19/06/20232648,0 triệu €
08/10/20232640,0 triệu €
18/12/20232635,0 triệu €
13/03/20242640,0 triệu €
26/05/20242738,0 triệu €
30/09/20242735,0 triệu €
15/12/20242730,0 triệu €
17/03/20252725,0 triệu €
29/05/20252820,0 triệu €
16/10/20252825,0 triệu €
08/12/20252828,0 triệu €
02/06/20262925,0 triệu €
06/10/20262915,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 15,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022EvertonTottenham HotspurHết hạn mượn 58M €58,0 triệu €
23/07/2018WatfordEvertonHết hạn mượn 39.2M €39,2 triệu €
07/08/2017Fluminense - RJWatfordHết hạn mượn 12.4M €12,4 triệu €
31/12/2015America MGFluminense - RJHết hạn mượn 2.376652M €2,4 triệu €
30/04/2015America Mineiro U20America MGChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy47
  • Sức mạnh29
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com