Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bradley Barcola

LiverpoolTiền đạoFRA
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
100,0 triệu €Giá trị

Bradley Barcola là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Liverpool.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

25Trận ra sân
15Đá chính
1.291Phút
7Bàn thắng
3Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
184Phút/bàn
16/35Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—543480017179%42%106,34
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—421750005289%42%006,49
Cúp C1 châu Âu2026-2027—321493008684%47%007,05
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10180000057%42%006,54
World Cup2026—8438430110586%50%107,02
Vòng loại World Cup châu Âu2026—432171015287%31%007,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 348 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/107 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/40 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 18
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
61/68 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/21 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/38 (84%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/17 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/7 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 384 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/10
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
2/4/4
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/125 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/50 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 217 phút · điểm TB 7,23

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/96 (87%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/22 (31%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bradley Barcola · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Villarreal CFT 4-316000004/411/1—6,56
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordT 2-1900140136/4514/11V6,48
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LASK LinzT 6-3733054216/2105/11—9,00
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 0-3880010216/1938/17—6,28
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs BỉT 4-1720021126/3102/6—6,41
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝH 1-114000015/601/2—6,68
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉT 1-0770021024/2402/3—6,38
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 1-012001006/704/10—6,47
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCT 1-0720011014/1701/4—6,31
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Tottenham HotspurT 3-118000004/713/7—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 500 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 50,0 triệu €2024: 65,0 triệu €2024: 65,0 triệu €2025: 70,0 triệu €2025: 70,0 triệu €2025: 70,0 triệu €2026: 70,0 triệu €2026: 90,0 triệu €2026: 100,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/03/202219500 nghìn €
29/05/2022191,0 triệu €
18/09/2022202,0 triệu €
01/11/2022202,0 triệu €
26/03/2023207,0 triệu €
26/06/20232018,0 triệu €
15/10/20232135,0 triệu €
17/12/20232130,0 triệu €
18/03/20242140,0 triệu €
02/06/20242150,0 triệu €
06/10/20242265,0 triệu €
09/12/20242265,0 triệu €
23/03/20252270,0 triệu €
02/06/20252270,0 triệu €
14/12/20252370,0 triệu €
31/05/20262370,0 triệu €
21/07/20262390,0 triệu €
06/10/202624100,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 100,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 100,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Paris Saint GermainLiverpoolHết hạn mượn 125M €125,0 triệu €
30/08/2023LyonParis Saint GermainHết hạn mượn 45M €45,0 triệu €
06/01/2022Lyonnais IILyonChuyển nhượng—
30/06/2020Lyon U19Lyonnais IIChuyển nhượng—
30/06/2019Lyon U17Lyon U19Chuyển nhượng—
30/06/2018Olympique Lyon YouthLyon U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy62
  • Sức mạnh38
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com