
Jérémy Jacquet là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Liverpool.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
866Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 595 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 69% | 2 | 0 | 6,92 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 226 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 40% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 100% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 376/419 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/42 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/63 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 13
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 129/142 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/17 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Villarreal CF | T 4-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/44 | 3 | 4/8 | — | 6,18 |
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/46 | 4 | 10/18 | V | 6,30 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LASK Linz | T 6-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/51 | 0 | 1/3 | — | 6,93 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 0-3 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/20 | 3 | 5/7 | — | 6,51 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ý | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 79/79 | 3 | 4/7 | — | 7,16 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Bỉ | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/73 | 4 | 6/9 | — | 6,85 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 3 | 3/4 | — | 7,07 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Tottenham Hotspur | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 2/2 | — | 7,04 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/87 | 1 | 8/9 | — | 7,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/03/2024 | 18 | 300 nghìn € |
| 02/06/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 02/10/2024 | 19 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 19 | 10,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 20 | 12,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 20,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 20 | 55,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 20 | 55,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 21 | 65,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 65,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Stade Rennais FC | Liverpool | Hết hạn mượn 63.6M € | 63,6 triệu € |
| 02/02/2025 | Clermont | Stade Rennais FC | Cho mượn 0.9M € | 900 nghìn € |
| 28/01/2024 | Stade Rennais FC | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Stade Rennais II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stade Rennais FC Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RC Joinville Jugend | Stade Rennais FC Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh77
- Thể lực68