Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jérémy Jacquet

LiverpoolHậu vệFRA
21Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
65,0 triệu €Giá trị

Jérémy Jacquet là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Liverpool.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
866Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—775950002189%69%206,92
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332260001090%40%006,58
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10450000086%100%007,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
376/419 (89%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
27/42 (64%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
15
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/63 (69%)
Không chiến thắng / thua
14 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
129/142 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/17 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/15 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jérémy Jacquet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Villarreal CFT 4-3740000036/4434/8—6,18
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordT 2-1900010039/46410/18V6,30
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LASK LinzT 6-3620010047/5101/3—6,93
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 0-3880011018/2035/7—6,51
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÝH 1-1900000179/7934/7—7,16
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉT 1-0900000067/7346/9—6,85
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCT 1-0900000054/6133/4—7,07
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Tottenham HotspurT 3-1450000020/2322/2—7,04
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs FulhamH 0-0900000075/8718/9—7,54

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 12,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 55,0 triệu €2026: 55,0 triệu €2026: 65,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20231750 nghìn €
17/12/20231850 nghìn €
18/03/202418300 nghìn €
02/06/202418500 nghìn €
02/10/202419600 nghìn €
03/12/2024191,0 triệu €
23/03/2025195,0 triệu €
02/06/20251910,0 triệu €
09/10/20252012,0 triệu €
14/12/20252020,0 triệu €
26/03/20262055,0 triệu €
31/05/20262055,0 triệu €
06/10/20262165,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 65,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 65,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Stade Rennais FCLiverpoolHết hạn mượn 63.6M €63,6 triệu €
02/02/2025ClermontStade Rennais FCCho mượn 0.9M €900 nghìn €
28/01/2024Stade Rennais FCClermontChuyển nhượng—
31/12/2023Stade Rennais IIStade Rennais FCChuyển nhượng—
30/06/2022Stade Rennais FC U19Stade Rennais IIChuyển nhượng—
30/06/2021Stade Rennais FC U17Stade Rennais FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Stade Rennais FC JugendStade Rennais FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2019RC Joinville JugendStade Rennais FC JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy48
  • Sức mạnh77
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com