Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Destiny Udogie

Tottenham HotspurHậu vệITA
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
25,0 triệu €Giá trị

Destiny Udogie là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
283Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—421610000089%55%106,25
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221220000087%75%006,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/76 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/20 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 8
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/58 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/12 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Destiny Udogie · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedH 1-1740000024/2614/6—6,89
19/09/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaB 2-3dự bị00000—0———
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ LiverpoolB 1-3570000113/1534/7—6,11
05/09/2026Ngoại hạng Anh@ Nottingham ForestH 0-0610000024/2705/10V5,87
29/08/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedB 0-2220000112/1511/2—6,37
27/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Charlton AthleticT 5-1650000038/4325/5—7,02
22/08/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordB 0-34000008/801/2—5,87
24/05/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonT 1-0890010031/3425/7—7,44
20/05/2026Ngoại hạng Anh@ ChelseaB 1-2680000020/2534/9V5,72
12/05/2026Ngoại hạng Anhvs Leeds UnitedH 1-1850000027/3323/3—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 600 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 7,0 triệu €2022: 9,0 triệu €2022: 17,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 38,0 triệu €2023: 40,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2025: 40,0 triệu €2026: 35,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 25,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/10/202017600 nghìn €
28/12/2020181,0 triệu €
02/06/2021181,0 triệu €
13/10/2021184,0 triệu €
27/12/2021197,0 triệu €
14/03/2022199,0 triệu €
06/06/20221917,0 triệu €
26/09/20221920,0 triệu €
10/11/20221922,0 triệu €
14/06/20232025,0 triệu €
08/10/20232038,0 triệu €
18/12/20232140,0 triệu €
13/03/20242145,0 triệu €
26/05/20242145,0 triệu €
15/12/20242245,0 triệu €
29/05/20252240,0 triệu €
08/12/20252340,0 triệu €
08/03/20262335,0 triệu €
02/06/20262330,0 triệu €
06/10/20262325,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 25,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2023UdineseTottenham HotspurCho mượn—
15/08/2022UdineseTottenham HotspurHết hạn mượn 18M €18,0 triệu €
30/06/2022Hellas VeronaUdineseHết hạn mượn 5.2M €5,2 triệu €
29/06/2022UdineseHellas VeronaCho mượn—
14/07/2021Hellas VeronaUdineseChuyển nhượng—
31/08/2020Verona YouthHellas VeronaChuyển nhượng—
30/06/2019Hellas Sport YouthVerona YouthChuyển nhượng—
30/06/2018Hellas Verona YouthHellas Sport YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy38
  • Sức mạnh60
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com