
Destiny Udogie là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Tottenham Hotspur.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
283Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 161 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 55% | 1 | 0 | 6,25 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 122 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 75% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/76 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/20 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/58 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester United | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 1 | 4/6 | — | 6,89 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Aston Villa | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Liverpool | B 1-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/15 | 3 | 4/7 | — | 6,11 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Nottingham Forest | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 5/10 | V | 5,87 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Newcastle United | B 0-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/15 | 1 | 1/2 | — | 6,37 |
| 27/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Charlton Athletic | T 5-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/43 | 2 | 5/5 | — | 7,02 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | B 0-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/2 | — | 5,87 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Everton | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/34 | 2 | 5/7 | — | 7,44 |
| 20/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Chelsea | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 3 | 4/9 | V | 5,72 |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/33 | 2 | 3/3 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/10/2020 | 17 | 600 nghìn € |
| 28/12/2020 | 18 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 18 | 1,0 triệu € |
| 13/10/2021 | 18 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 19 | 7,0 triệu € |
| 14/03/2022 | 19 | 9,0 triệu € |
| 06/06/2022 | 19 | 17,0 triệu € |
| 26/09/2022 | 19 | 20,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 19 | 22,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 20 | 25,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 20 | 38,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 40,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 21 | 45,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 21 | 45,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 22 | 45,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 40,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 40,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 23 | 35,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 30,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 23 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2023 | Udinese | Tottenham Hotspur | Cho mượn | — |
| 15/08/2022 | Udinese | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Hellas Verona | Udinese | Hết hạn mượn 5.2M € | 5,2 triệu € |
| 29/06/2022 | Udinese | Hellas Verona | Cho mượn | — |
| 14/07/2021 | Hellas Verona | Udinese | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Verona Youth | Hellas Verona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hellas Sport Youth | Verona Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hellas Verona Youth | Hellas Sport Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật48
- Tư duy38
- Sức mạnh60
- Thể lực39