
Hugo Ekitiké là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Liverpool.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Paris Saint Germain | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/4 | — | 6,41 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/04/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Paris Saint Germain | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/22 | 1 | 4/11 | — | 6,19 |
| 04/04/2026 | Cúp FA | @ Manchester City | B 0-4 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/23 | 0 | 4/11 | — | 6,30 |
| 30/03/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Colombia | T 3-1 | 27 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/8 | 2 | — | — | 6,70 |
| 27/03/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Brazil | T 2-1 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | — | — | 7,93 |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,73 |
| 19/03/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | T 4-0 | 89 | 1 | 0 | 7 | 3 | 3 | 35/44 | 2 | 8/16 | — | 8,20 |
| 15/03/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,81 |
| 11/03/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Galatasaray | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/21 | 2 | 11/17 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/01/2021 | 18 | 400 nghìn € |
| 03/06/2021 | 18 | 600 nghìn € |
| 07/10/2021 | 19 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 19 | 6,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 19 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 19 | 28,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 20 | 25,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 21 | 20,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 21 | 15,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 15,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 21 | 20,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 22 | 30,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 22 | 40,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 22 | 55,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 75,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 23 | 85,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 85,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 23 | 90,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 80,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 90,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 80,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ78
- Kỹ thuật63
- Tư duy70
- Sức mạnh25
- Thể lực59