Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan Gravenberch

LiverpoolTiền vệNED
24Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
75,0 triệu €Giá trị

Ryan Gravenberch là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Liverpool.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

24Trận ra sân
18Đá chính
1.540Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/24Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432610004185%52%006,41
Ngoại hạng Anh2026-2027—632540015286%52%216,50
Cúp C1 châu Âu2026-2027—322010004192%39%006,30
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—10280000091%50%006,65
Vòng loại World Cup châu Âu2026—664490006192%60%007,14
World Cup2026—443470025087%42%006,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/134 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/19 (52%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/131 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/36 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 17
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/93 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/23 (39%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/12 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/6 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
372/404 (92%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
7
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/35 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/128 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
6
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/28 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryan Gravenberch · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Villarreal CFT 4-3900021033/3524/13—6,44
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LASK LinzT 6-3900020138/3813/8—6,38
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester CityB 0-3620022218/2516/10Đ6,01
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SerbiaT 2-1590000124/3101/3—6,26
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Hy LạpH 2-2450020025/2901/2—6,40
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-1670021035/3904/7—6,56
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 1-1900000131/3504/7—6,43
20/09/2026Ngoại hạng Anh@ Bournemouth AFCT 1-09000006/602/3—6,24
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Tottenham HotspurT 3-1280000111/1223/6—6,65
12/09/2026Ngoại hạng Anhvs FulhamH 0-0600010124/3024/7—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 12,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2020: 11,0 triệu €2021: 22,0 triệu €2021: 28,0 triệu €2021: 33,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 55,0 triệu €2025: 70,0 triệu €2025: 75,0 triệu €2025: 90,0 triệu €2025: 90,0 triệu €2026: 80,0 triệu €2026: 75,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/10/2018165,0 triệu €
27/12/2018165,0 triệu €
20/01/2019165,0 triệu €
11/06/2019175,0 triệu €
17/12/2019175,0 triệu €
10/02/20201712,0 triệu €
07/04/20201711,0 triệu €
13/10/20201811,0 triệu €
05/01/20211822,0 triệu €
08/03/20211828,0 triệu €
26/05/20211933,0 triệu €
04/01/20221935,0 triệu €
07/06/20222035,0 triệu €
08/11/20222030,0 triệu €
21/06/20232130,0 triệu €
08/10/20232135,0 triệu €
18/12/20232135,0 triệu €
26/05/20242235,0 triệu €
30/09/20242240,0 triệu €
15/12/20242255,0 triệu €
17/03/20252270,0 triệu €
29/05/20252375,0 triệu €
16/10/20252390,0 triệu €
08/12/20252390,0 triệu €
02/06/20262480,0 triệu €
06/10/20262475,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 90,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 75,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2023FC Bayern MunichLiverpoolHết hạn mượn 40M €40,0 triệu €
30/06/2022AFC AjaxFC Bayern MunichHết hạn mượn 18.5M €18,5 triệu €
11/09/2019Ajax Amsterdam U21AFC AjaxChuyển nhượng—
30/06/2018Ajax U19Ajax Amsterdam U21Chuyển nhượng—
31/12/2017AjaxU17Ajax U19Chuyển nhượng—
31/12/2016Ajax Amsterdam YouthAjaxU17Chuyển nhượng—
30/06/2010AVV Zeeburgia YouthAjax Amsterdam YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy57
  • Sức mạnh59
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com