
Ryan Gravenberch là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Liverpool.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải
24Trận ra sân
18Đá chính
1.540Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/24Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 261 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 85% | 52% | 0 | 0 | 6,41 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 254 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 86% | 52% | 2 | 1 | 6,50 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 201 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 92% | 39% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 50% | 0 | 0 | 6,65 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 449 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 92% | 60% | 0 | 0 | 7,14 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 347 | 0 | 0 | 2 | 5 | 0 | 87% | 42% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/134 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/19 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/131 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/7 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/36 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 17
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/93 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 372/404 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/35 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/08/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 112/128 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 38
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Villarreal CF | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 33/35 | 2 | 4/13 | — | 6,44 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LASK Linz | T 6-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 38/38 | 1 | 3/8 | — | 6,38 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Manchester City | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 18/25 | 1 | 6/10 | Đ | 6,01 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Serbia | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 0 | 1/3 | — | 6,26 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Hy Lạp | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Serbia | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/39 | 0 | 4/7 | — | 6,56 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đức | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/35 | 0 | 4/7 | — | 6,43 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Bournemouth AFC | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 2/3 | — | 6,24 |
| 16/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Tottenham Hotspur | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 2 | 3/6 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/30 | 2 | 4/7 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2018 | 16 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 16 | 5,0 triệu € |
| 20/01/2019 | 16 | 5,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 17 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 17 | 5,0 triệu € |
| 10/02/2020 | 17 | 12,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 17 | 11,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 18 | 11,0 triệu € |
| 05/01/2021 | 18 | 22,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 18 | 28,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 19 | 33,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 19 | 35,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 20 | 35,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 20 | 30,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 21 | 30,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 21 | 35,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 21 | 35,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 22 | 35,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 22 | 40,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 22 | 55,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 22 | 70,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 75,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 23 | 90,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 23 | 90,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 80,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 24 | 75,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 90,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 75,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2023 | FC Bayern Munich | Liverpool | Hết hạn mượn 40M € | 40,0 triệu € |
| 30/06/2022 | AFC Ajax | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 18.5M € | 18,5 triệu € |
| 11/09/2019 | Ajax Amsterdam U21 | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AVV Zeeburgia Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật60
- Tư duy57
- Sức mạnh59
- Thể lực63