Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Luke Chambers

Liverpool U21Tiền vệENG
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Luke Chambers là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Liverpool U21.

Tiểu sử Luke Chambers

Luke Chambers là tiền vệ quốc tịch England, 22 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Liverpool U21. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 68 kg, thuận chân trái và sinh ngày 24/06/2004. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 kiến tạo sau 4 trận với 303 phút thi đấu, điểm trung bình 6,63. Tại Cúp EFL, cầu thủ có 1 kiến tạo trong 2 trận, còn English U21 Premier League ghi nhận 2 trận. Giá trị thị trường là 1,0 triệu €, cao nhất đạt 1,5 triệu € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
303Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp EFL2026-2027—221800011089%28%006,50
English U21 Premier League2026-2027—221230001081%60%006,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
89/100 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

English U21 Premier League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/81 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Luke Chambers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Villarreal CFT 4-3dự bị00000—0———
17/10/2026English U21 Premier Leaguevs Reading U21T 1-0610000138/4603/6—6,90
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ LASK LinzT 6-35000001/300/1—6,04
07/10/2026Cúp EFL@ Doncaster RoversB 0-1900000166/7201/3—6,70
23/09/2026Cúp EFL@ RochdaleH 3-3900110123/2801/4—6,29
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Tottenham HotspurT 3-1dự bị00000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Atletico MadridT 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026English U21 Premier Leaguevs Leeds United U21T 2-1620010029/3503/3—6,62
16/08/2026Giao hữu CLBvs ComoH 0-0900000054/5711/2—6,79
09/08/2026Giao hữu CLBvs AS MonacoB 2-3310000022/2602/3—5,64

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/11/202218300 nghìn €
25/06/202319300 nghìn €
18/12/2023191,5 triệu €
26/12/2024201,5 triệu €
17/06/2025201,5 triệu €
16/12/202521800 nghìn €
27/05/2026211,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Liverpool U21LiverpoolChuyển nhượng—
30/05/2026Charlton AthleticLiverpool U21Cho mượn—
22/01/2026Liverpool U23Charlton AthleticChuyển nhượng—
20/01/2026Liverpool U21Charlton AthleticChuyển nhượng—
30/05/2025Wigan AthleticLiverpool U21Cho mượn—
05/08/2024Liverpool U21Wigan AthleticChuyển nhượng—
30/05/2024Wigan AthleticLiverpool U21Cho mượn—
11/01/2024Liverpool U21Wigan AthleticChuyển nhượng—
29/06/2023Kilmarnock F.C.Liverpool U21Cho mượn—
29/01/2023Liverpool U21Kilmarnock F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2022Liverpool U18Liverpool U21Chuyển nhượng—
30/06/2020liverpool (Youth)Liverpool U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy51
  • Sức mạnh51
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com