- Phạt góc9 – 2
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Easter Road, Edinburgh · Trọng tài: Steven McLean · Ít mây 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.67 / 2.25
Motherwell F.C. thắng 2-1 ngay trên sân của Hibernian F.C..
Hibernian F.C. vs Motherwell F.C. 1-2 — Ngoại hạng Scotland 02/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
40'
0 - 1 ⚽ (pen) Lukas Fadinger - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Josh Mulligan 48'
- 55' 🟨 Oscar Priestman
-
⚽ (pen) Martin Boyle
56'
1 - 1 - 🔁 Rudi Molotnikovthay A. Major 60'
- 66' 🔁 Jamie·Knight Lebelthay Jake Max Girdwood-Reich
- 66' 🔁 Tawanda Maswanhisethay Willy Gabriel Vogt
- 68' 🟨 Lukas Fadinger
- 🔁 Ante Sutothay Martin Boyle 73'
- 🔁 Azeem Abdulaithay Miguel Changa Chaiwa 73'
- 75' 🔁 Alex·Lowrythay Regan Charles-Cook
- 76' 🟨 Tom Sparrow
- 82' 🔁 Ewan Wilsonthay Emmanuel Longelo
- 82' 🔁 Olly Whytethay Oscar Priestman
-
85'
1 - 2 ⚽ Ibrahim Saidkiến tạo: Dylan Williams - 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 21Tổng cú sút13
- 6Sút trúng đích5
- 5Sút không trúng đích2
- 19Sút trong vòng cấm9
- 8Sút bị chặn2
- 9Phạt góc2
- 64Tấn công nguy hiểm28
- 107Tấn công70
- 444Chuyền505
- 383Chuyền chính xác451
- 8Chuyền then chốt0
- 11Chuyền dài6
- 34Rê bóng8
- 12Tạt bóng18
- 48Tranh chấp53
- 13Tắc bóng34
- 40Cản phá37
- 9Cứu thua10
- 7Phạm lỗi15
- 20Bị phạm lỗi15
- 1Việt vị2
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Motherwell F.C. kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hibernian F.C. ép sân · cột hướng xuống: Motherwell F.C. ép sân. Hibernian F.C. kiểm soát thế trận 45% thời gian, Motherwell F.C. 48%.
Hibernian F.C.Motherwell F.C.| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-4-2
Hibernian F.C. · HLV David Gray
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | 5.86 |
| 5 | Warren O'Hora | Hậu vệ | 6.76 |
| 6 | Jason Kerr | Hậu vệ | 6.59 |
| 21 | Jordan Obita | Hậu vệ | 6.09 |
| 3 | A. Major | Tiền vệ | 6.07 |
| 8 | Josh Mulligan | Tiền vệ | 6.31 |
| 14 | Miguel Changa Chaiwa | Tiền vệ | 6.22 |
| 25 | Felix Passlack | Tiền vệ | 6.34 |
| 7 | Owen Elding | Tiền đạo | 7.04 |
| 9 | Nathan Lowe | Tiền đạo | 6.49 |
| 10 | Martin Boyle © | Tiền đạo | 6.65 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 47 | Azeem Abdulai | Tiền vệ |
| 32 | Josh Campbell | Tiền vệ |
| 4 | Grant Hanley | Hậu vệ |
| 18 | Thibault Klidjé | Tiền đạo |
| 27 | Kanayo Megwa | Hậu vệ |
| 20 | Rudi Molotnikov | Tiền vệ |
| 13 | Jordan Smith | Thủ môn |
| 22 | Ante Suto | Tiền đạo |
| 30 | Jacob MacIntyre | Tiền vệ |
Motherwell F.C. · HLV Alfred Johansson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alex Paulsen | Thủ môn | 7.0 |
| 3 | Jake Max Girdwood-Reich | Hậu vệ | 6.99 |
| 5 | Martin Moormann | Hậu vệ | 7.41 |
| 7 | Tom Sparrow © | Hậu vệ | 6.11 |
| 20 | Dylan Williams | Hậu vệ | 6.67 |
| 8 | Lukas Fadinger | Tiền vệ | 7.7 |
| 12 | Oscar Priestman | Tiền vệ | 6.42 |
| 45 | Emmanuel Longelo | Tiền vệ | 6.22 |
| 77 | Willy Gabriel Vogt | Tiền vệ | 6.22 |
| 17 | Regan Charles-Cook | Tiền đạo | 6.04 |
| 19 | Ibrahim Said | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Tawanda Maswanhise | Tiền đạo |
| 21 | Matthew Connelly | Thủ môn |
| 29 | Zander McAllister | Tiền vệ |
| 24 | Luca Ross | Tiền vệ |
| 25 | Olly Whyte | Tiền vệ |
| 23 | Ewan Wilson | Hậu vệ |
| 11 | Alex·Lowry | Tiền vệ |
| 4 | Jamie·Knight Lebel | Hậu vệ |
| 27 | Mikey Booth | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Hibernian F.C. | Nicky Cadden | Chấn thương | Calf Injury |
| Hibernian F.C. | Jamie McGrath | Chấn thương | Calf Injury |
| Hibernian F.C. | Rocky Bushiri | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| Motherwell F.C. | Stephen O'Donnell | Chấn thương | Knee injury |
| Motherwell F.C. | Paul McGinn | Chấn thương | Knee injury |
| Motherwell F.C. | Jordan McGhee | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Motherwell F.C. | Callum Hendry | Chấn thương | Knee injury |
| Motherwell F.C. | Apostolos Stamatelopoulos | Chấn thương | Calf Injury |
| Motherwell F.C. | Eythor Bjørgolfsson | Chấn thương | Unknown Injury |
| Motherwell F.C. | Johnny Koutroumbis | Chấn thương | hand injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.67 | 2.25 | 501.00 | 21 | 1.01 | 3.5 | 7.60 | 1.09 | 11.5 | 2.50 | 1.50 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0.5 | 1.95 | 1.85 | 23:06 01/08 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Motherwell F.C. | 0–1 |
| 21/03/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Hibernian F.C. | 0–0 |
| 10/01/2026 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Motherwell F.C. | 1–1 |
| 26/11/2025 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Hibernian F.C. | 2–0 |
| 11/01/2025 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Motherwell F.C. | 3–1 |
| 30/11/2024 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Hibernian F.C. | 0–3 |
| 05/10/2024 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Motherwell F.C. | 1–2 |
| 16/05/2024 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Motherwell F.C. | 3–0 |
| 13/04/2024 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Hibernian F.C. | 1–1 |
| 02/01/2024 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Motherwell F.C. | 2–2 |
Phong độ gần đây
Hibernian F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | UEFA ECL | Hibernian F.C. – Malisheva | 4–1 | T |
| 23/07/2026 | UEFA ECL | Malisheva – Hibernian F.C. | 2–0 | B |
| 18/07/2026 | INT CF | Hibernian F.C. – Brondby IF | 2–1 | T |
| 04/07/2026 | INT CF | Cliftonville – Hibernian F.C. | 1–5 | T |
| 01/07/2026 | INT CF | Shamrock Rovers – Hibernian F.C. | 1–0 | B |
Motherwell F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | UEFA ECL | HB Torshavn – Motherwell F.C. | 0–3 | T |
| 24/07/2026 | UEFA ECL | Motherwell F.C. – HB Torshavn | 2–0 | T |
| 18/07/2026 | INT CF | Motherwell F.C. – Racing Genk | 3–4 | B |
| 05/07/2026 | INT CF | Aarhus AGF – Motherwell F.C. | 4–0 | B |
| 16/05/2026 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Motherwell F.C. | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Hibernian F.C. vs Motherwell F.C. đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hibernian F.C. vs Motherwell F.C. thuộc Ngoại hạng Scotland, Vòng 1 đã diễn ra lúc 22:30 ngày 02/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Easter Road (Edinburgh).
- Kết quả Hibernian F.C. vs Motherwell F.C. là bao nhiêu?
- Motherwell F.C. thắng Hibernian F.C. 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Hibernian F.C. vs Motherwell F.C. gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Hibernian F.C. thắng 13, hòa 9, Motherwell F.C. thắng 8. Lần gần nhất ngày 16/05/2026 (SCO Premiership) Hibernian F.C. 0-1 Motherwell F.C..
- Phong độ Hibernian F.C. và Motherwell F.C. trước trận?
- Hibernian F.C.: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWLL); Motherwell F.C.: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLWL).
- Đội hình xuất phát Hibernian F.C. vs Motherwell F.C.?
- Hibernian F.C. ra sân với sơ đồ 3-4-3, Motherwell F.C. dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:51 27/10/2026 (giờ Việt Nam).

