
Raphael Sallinger là thủ môn 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Hibernian F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
40Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 34 | 5 | 11 | 65% | 100% | 0 | 0 | 6,79 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 6 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,79
Thủ môn
- Cứu thua
- 34
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/358 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 70/192 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,16
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 38/52 | 1 | 2/2 | — | 6,54 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | B 0-1 | 90 | 7 | 1 | 0 | 23/50 | 0 | — | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 26/31 | 0 | 1/1 | — | 6,91 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | B 0-1 | 90 | 6 | 1 | 0 | 22/27 | 0 | 1/1 | — | 8,07 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Ross County F.C. | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,52 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 36/45 | 0 | — | — | 6,02 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | B 1-3 | 90 | 2 | 1 | 3 | 28/42 | 0 | — | — | 5,72 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 25/51 | 0 | — | — | 6,04 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KAA Gent | B 2-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | 1/2 | — | 5,56 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 17 | 25 nghìn € |
| 01/08/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/07/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/02/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/12/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 01/06/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 01/01/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 13/06/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 02/06/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/07/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 25 | 175 nghìn € |
| 01/06/2021 | 25 | 175 nghìn € |
| 15/12/2021 | 26 | 175 nghìn € |
| 26/05/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 09/11/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/03/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 20/05/2024 | 28 | 700 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/10/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 19/05/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | TSV Hartberg | Hibernian F.C. | Hết hạn mượn 0.36M € | 360 nghìn € |
| 30/06/2018 | Wolfsberger AC | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | 1.FC Kaiserslautern II | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | SC Kalsdorf | 1.FC Kaiserslautern II | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2012 | FC Welzenegg (-2013) | SC Kalsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | FC Welzenegg Youth (-2013) | FC Welzenegg (-2013) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2007 | FC Kärnten Youth (- 2009) | FC Welzenegg Youth (-2013) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực57
- Chỉ số 163
- Chỉ số 248
- Chỉ số 466
- Chỉ số 365