
Jordan Smith là thủ môn 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hibernian F.C..
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KAA Gent | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Partick Thistle FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Shkendija Tetovo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Malisheva | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/04/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/09/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/02/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/09/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 26/02/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/10/2020 | 25 | 200 nghìn € |
| 09/03/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 23/11/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/05/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 02/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/05/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 125 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2024 | Stockport County | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2023 | Nottingham Forest | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Huddersfield Town | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Nottingham Forest | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Mansfield Town | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 09/01/2019 | Nottingham Forest | Mansfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 22/11/2018 | Barnsley | Nottingham Forest | Cho mượn | — |
| 15/11/2018 | Nottingham Forest | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Nottingham Forest U21 | Nottingham Forest | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2016 | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Nottingham Forest U21 | Cho mượn | — |
| 01/07/2015 | Nottingham Forest U21 | Nuneaton Borough (2008 - 2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2015 | Ilkeston FC | Nottingham Forest U21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Nottingham Forest U21 | Ilkeston FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Nottingham Forest U18 | Nottingham Forest U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 159
- Chỉ số 247
- Chỉ số 463
- Chỉ số 357