
Felix Passlack là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hibernian F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
842Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 734 | 0 | 0 | 2 | 11 | 1 | 79% | 45% | 1 | 0 | 6,52 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 108 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 734 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 290/365 (79%)
- Chuyền quyết định
- 16
- Tạt bóng chính xác
- 12/38 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/32 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/64 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 2 | 51/64 | 1 | 4/9 | — | 7,01 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/37 | 1 | 5/8 | — | 6,53 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/34 | 0 | 0/4 | — | 6,11 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 6 | 34/45 | 0 | 0/1 | — | 6,91 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Ross County F.C. | T 3-0 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/54 | 2 | 2/3 | — | 6,20 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/34 | 2 | 5/14 | — | 5,49 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 40/51 | 2 | 3/8 | V | 7,39 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KAA Gent | B 2-3 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 22/26 | 1 | 3/5 | — | 7,43 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/02/2016 | 17 | 500 nghìn € |
| 21/07/2016 | 18 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2016 | 18 | 3,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 18 | 3,0 triệu € |
| 18/06/2017 | 19 | 3,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 19 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 1,3 triệu € |
| 25/11/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 13/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2024 | 26 | 1,8 triệu € |
| 08/10/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/03/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 08/10/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 27 | 700 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | VfL Bochum 1848 | Hibernian F.C. | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2023 | Borussia Dortmund | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Fortuna Sittard | Borussia Dortmund | Cho mượn | — |
| 01/07/2019 | Borussia Dortmund | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Norwich City | Borussia Dortmund | Cho mượn | — |
| 01/07/2018 | Borussia Dortmund | Norwich City | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2018 | TSG Hoffenheim | Borussia Dortmund | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | Borussia Dortmund | TSG Hoffenheim | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2016 | Borussia Dortmund U19 | Borussia Dortmund | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dortmund U17 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Borussia Dortmund Youth | Dortmund U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Rot-Weiß Oberhausen Youth | Borussia Dortmund Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SV Fortuna Bottrop Youth | Rot-Weiß Oberhausen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật57
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực40