Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felix Passlack

Hibernian F.C.Tiền vệGER
28Tuổi
170Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Felix Passlack là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hibernian F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
842Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—9873400211179%45%106,52
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—2110800100——006,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 734 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/11
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
290/365 (79%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
12/38 (31%)
Chuyền dài chính xác
15/32 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
5
Phá bóng
15
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/64 (45%)
Không chiến thắng / thua
5 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
135
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felix Passlack · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkB 1-2900130251/6414/9—7,01
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedB 0-1900020130/3715/8—6,53
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.H 1-1900000130/3400/4—6,11
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.B 0-1900011634/4500/1—6,91
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Ross County F.C.T 3-07901000—0——6,90
06/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.B 1-2900010044/5422/3—6,20
04/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.B 1-3900010124/3425/14—5,49
30/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.T 2-1900120540/5123/8V7,39
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs KAA GentB 2-3891021122/2613/5—7,43
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 0-09000000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 500 nghìn €2016: 1,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/201617500 nghìn €
21/07/2016181,0 triệu €
12/10/2016183,0 triệu €
06/02/2017183,0 triệu €
18/06/2017193,0 triệu €
27/12/2017192,5 triệu €
04/06/2018201,5 triệu €
27/06/2019211,5 triệu €
17/12/2019211,5 triệu €
07/04/2020211,3 triệu €
25/11/2020223,0 triệu €
09/02/2021222,5 triệu €
08/06/2021232,5 triệu €
21/12/2021232,5 triệu €
08/06/2022241,5 triệu €
08/11/2022241,5 triệu €
21/06/2023251,5 triệu €
13/12/2023251,5 triệu €
28/05/2024261,8 triệu €
08/10/2024262,5 triệu €
19/12/2024262,0 triệu €
26/03/2025262,5 triệu €
04/06/2025272,0 triệu €
08/10/2025271,5 triệu €
15/12/2025271,0 triệu €
04/03/202627700 nghìn €
19/05/202627700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/02/2026VfL Bochum 1848Hibernian F.C.Hết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2023Borussia DortmundVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
29/06/2020Fortuna SittardBorussia DortmundCho mượn—
01/07/2019Borussia DortmundFortuna SittardChuyển nhượng—
29/06/2019Norwich CityBorussia DortmundCho mượn—
01/07/2018Borussia DortmundNorwich CityChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
29/06/2018TSG HoffenheimBorussia DortmundCho mượn—
29/08/2017Borussia DortmundTSG HoffenheimChuyển nhượng—
03/01/2016Borussia Dortmund U19Borussia DortmundChuyển nhượng—
30/06/2015Dortmund U17Borussia Dortmund U19Chuyển nhượng—
31/12/2013Borussia Dortmund YouthDortmund U17Chuyển nhượng—
30/06/2012Rot-Weiß Oberhausen YouthBorussia Dortmund YouthChuyển nhượng—
30/06/2010SV Fortuna Bottrop YouthRot-Weiß Oberhausen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy49
  • Sức mạnh50
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com