- Phạt góc7 – 4
- Thẻ vàng5 – 3
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Easter Road, Edinburgh · Ít mây 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): Hibernian F.C. chấp 0.25 · 4.10 / 1.23
Motherwell F.C. thắng 1-0 ngay trên sân của Hibernian F.C..
Hibernian F.C. vs Motherwell F.C. 0-1 — Ngoại hạng Scotland 16/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 Grant Hanleythay Rocky Bushiri 16'
- 32' 🟨 Elliot Watt
-
35'
0 - 1 ⚽ Lukas Fadingerkiến tạo: Regan Charles-Cook - 🟨 Jamie McGrath 48+3'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Josh Mulliganthay Joe Newell 45'
- 🔁 Daniel Barlaserthay Jamie McGrath 45'
- 🟨 Josh Mulligan 53'
- 53' 🟨 Regan Charles-Cook
- 🔁 Dane Scarlettthay Grant Hanley 58'
- 63' 📺 VAR Stephen Welsh
- 66' 🟨 Callum Slattery
- 67' 🟨🟥 Elliot Watt
- 🔁 Ante Sutothay Owen Elding 70'
- 🟨 Miguel Changa Chaiwa 71'
- 73' 🔁 Oscar Priestmanthay Callum Slattery
- 73' 🔁 Johnny Koutroumbisthay Elijah Just
- 73' 🔁 Ibrahim Saidthay Regan Charles-Cook
- 74' 🟨 Lukas Fadinger
- 83' 🔁 Callum Hendrythay Tawanda Maswanhise
- 🟨 Martin Boyle 84'
- 87' 🔁 Stephen O'Donnellthay Emmanuel Longelo
- 🟨 Nicky Cadden 89'
- 99' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 49%Kiểm soát bóng51%
- 22Tổng cú sút12
- 1Sút trúng đích5
- 6Sút không trúng đích8
- 11Sút trong vòng cấm14
- 4Sút bị chặn1
- 7Phạt góc4
- 38Tấn công nguy hiểm49
- 93Tấn công65
- 371Chuyền401
- 286Chuyền chính xác327
- 8Chuyền then chốt3
- 8Chuyền dài12
- 21Rê bóng11
- 21Tạt bóng23
- 55Tranh chấp49
- 19Tắc bóng30
- 65Cản phá57
- 1Cứu thua1
- 4Phạm lỗi8
- 16Bị phạm lỗi21
- 2Việt vị0
- 5Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ1
Kèo châu Á của Bet365: Hibernian F.C. chấp 0.25 trái, tỷ lệ 4.10 / 1.23. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Motherwell F.C. kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hibernian F.C. ép sân · cột hướng xuống: Motherwell F.C. ép sân. Hibernian F.C. kiểm soát thế trận 41% thời gian, Motherwell F.C. 50%.
Hibernian F.C.Motherwell F.C.| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-1-2 vs 4-2-3-1
Hibernian F.C. · HLV David Gray
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | 6.55 |
| 5 | Warren O'Hora | Hậu vệ | 6.41 |
| 21 | Jordan Obita | Hậu vệ | 6.68 |
| 33 | Rocky Bushiri | Hậu vệ | 6.12 |
| 11 | Joe Newell © | Tiền vệ | 6.25 |
| 14 | Miguel Changa Chaiwa | Tiền vệ | 6.48 |
| 17 | Jamie McGrath | Tiền vệ | 5.99 |
| 19 | Nicky Cadden | Tiền vệ | 6.63 |
| 25 | Felix Passlack | Tiền vệ | 5.83 |
| 10 | Martin Boyle | Tiền đạo | 6.44 |
| 47 | Owen Elding | Tiền đạo | 6.29 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Grant Hanley | Hậu vệ |
| 13 | Jordan Smith | Thủ môn |
| 15 | Jack Iredale | Hậu vệ |
| 44 | Dane Scarlett | Tiền đạo |
| 20 | Josh Mulligan | Tiền vệ |
| 22 | Daniel Barlaser | Tiền vệ |
| 77 | Ante Suto | Tiền đạo |
| 12 | Christopher Cadden | Hậu vệ |
| 32 | Josh Campbell | Tiền vệ |
Motherwell F.C. · HLV Jens Berthel Askou
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 31 | Matthew Connelly | Thủ môn | 6.68 |
| 4 | Liam Gordon © | Hậu vệ | 7.77 |
| 7 | Tom Sparrow | Hậu vệ | 6.64 |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ | 6.98 |
| 57 | Stephen Welsh | Hậu vệ | 7.17 |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ | 7.14 |
| 12 | Lukas Fadinger | Tiền vệ | 8.2 |
| 18 | Tawanda Maswanhise | Tiền vệ | 6.33 |
| 20 | Elliot Watt | Tiền vệ | 6.86 |
| 77 | Regan Charles-Cook | Tiền vệ | 7.7 |
| 21 | Elijah Just | Tiền đạo | 6.41 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Johnny Koutroumbis | Hậu vệ |
| 2 | Stephen O'Donnell | Hậu vệ |
| 1 | Aston Oxborough | Thủ môn |
| 25 | Oscar Priestman | Tiền vệ |
| 14 | Zach Robinson | Tiền đạo |
| 28 | Luca Ross | Tiền vệ |
| 90 | Ibrahim Said | Tiền đạo |
| 66 | Callum Hendry | Tiền đạo |
| 19 | Sam Nicholson | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Hibernian F.C. | Rudi Molotnikov | Chấn thương | Ankle injury |
| Motherwell F.C. | Andy Halliday | Treo giò | Rest |
| Motherwell F.C. | Paul McGinn | Treo giò | Rest |
| Motherwell F.C. | Jordan McGhee | Treo giò | Rest |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0.25 | 4.10 | 1.23 | 501.00 | 17 | 1.02 | 1.5 | 5.30 | 1.16 | 9.5 | 1.90 | 1.80 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Hibernian F.C. | 0–0 |
| 10/01/2026 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Motherwell F.C. | 1–1 |
| 26/11/2025 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Hibernian F.C. | 2–0 |
| 11/01/2025 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Motherwell F.C. | 3–1 |
| 30/11/2024 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Hibernian F.C. | 0–3 |
| 05/10/2024 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Motherwell F.C. | 1–2 |
| 16/05/2024 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Motherwell F.C. | 3–0 |
| 13/04/2024 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Hibernian F.C. | 1–1 |
| 02/01/2024 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Motherwell F.C. | 2–2 |
| 13/08/2023 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Hibernian F.C. | 2–1 |
Phong độ gần đây
Hibernian F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | SCO Premiership | Falkirk – Hibernian F.C. | 1–3 | T |
| 03/05/2026 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Celtic FC | 1–2 | B |
| 26/04/2026 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 1–2 | B |
| 11/04/2026 | SCO Premiership | Aberdeen F.C. – Hibernian F.C. | 2–0 | B |
| 04/04/2026 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Kilmarnock F.C. | 3–0 | T |
Motherwell F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/05/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Heart of Midlothian F.C. | 1–1 | H |
| 02/05/2026 | SCO Premiership | Falkirk – Motherwell F.C. | 1–0 | B |
| 26/04/2026 | SCO Premiership | Rangers F.C. – Motherwell F.C. | 2–3 | T |
| 11/04/2026 | SCO Premiership | Heart of Midlothian F.C. – Motherwell F.C. | 3–1 | B |
| 04/04/2026 | SCO Premiership | Motherwell F.C. – Falkirk | 2–3 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Hibernian F.C. vs Motherwell F.C. đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hibernian F.C. vs Motherwell F.C. thuộc Ngoại hạng Scotland, Vòng 5 đã diễn ra lúc 18:30 ngày 16/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Easter Road (Edinburgh).
- Kết quả Hibernian F.C. vs Motherwell F.C. là bao nhiêu?
- Motherwell F.C. thắng Hibernian F.C. 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1; 1 thẻ đỏ.
- Kèo Hibernian F.C. vs Motherwell F.C. bao nhiêu?
- Kèo châu Á Bet365: Hibernian F.C. chấp 0.25 trái, tỷ lệ 4.10 / 1.23; tài xỉu 1.5 bàn; tài xỉu phạt góc 9.5 quả; kèo 1x2 501.00 – 17 – 1.02 (tham khảo, 18+).
- Lịch sử đối đầu Hibernian F.C. vs Motherwell F.C. gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Hibernian F.C. thắng 13, hòa 10, Motherwell F.C. thắng 7. Lần gần nhất ngày 21/03/2026 (SCO Premiership) Motherwell F.C. 0-0 Hibernian F.C..
- Phong độ Hibernian F.C. và Motherwell F.C. trước trận?
- Hibernian F.C.: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLWD); Motherwell F.C.: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLWLLD).
- Đội hình xuất phát Hibernian F.C. vs Motherwell F.C.?
- Hibernian F.C. ra sân với sơ đồ 3-4-1-2, Motherwell F.C. dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:50 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

