
Ante Suto là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Hibernian F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
406Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
406Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 287 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 67% | 31% | 1 | 0 | 6,42 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 119 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | — | — | 0 | 0 | 7,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 287 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/70 (67%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/57 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 2/6 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 1/5 | — | 6,56 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 1/5 | — | 6,47 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | B 0-1 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/20 | 0 | 3/6 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Ross County F.C. | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 8,14 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 3/12 | — | 5,85 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | 1/5 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 0/3 | — | 6,57 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KAA Gent | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 22/12/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/03/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 650 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 850 nghìn € |
| 04/03/2026 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 700 nghìn € |
| 30/09/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Slaven Belupo | Hibernian F.C. | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 28/01/2024 | NK Croatia Zmijavci | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2018 | Hajduk Split U19 | NK Croatia Zmijavci | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | HNK Hajduk Split U17 | Hajduk Split U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2017 | RNK Split U17 | HNK Hajduk Split U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | RNK Split Youth | RNK Split U17 | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2014 | NK Croatia Zmijavci Jugend | RNK Split Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy45
- Sức mạnh37
- Thể lực39