
Nicky Cadden là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hibernian F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
52Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 100% | 0 | 0 | 6,20 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/35 (74%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 0 | 1/1 | — | 5,97 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/2 | — | 6,28 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Ross County F.C. | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,35 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KAA Gent | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Partick Thistle FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 21/27 | 2 | 5/9 | V | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/08/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 02/01/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 04/02/2020 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/07/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/03/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/10/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2024 | Barnsley | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Forest Green Rovers | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2020 | Greenock Morton | Forest Green Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Livingston F.C. | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 11/05/2019 | Ayr United | Livingston F.C. | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Livingston F.C. | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Airdrie United | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Airdrieonians FC U20 | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Motherwell FC U17 | Airdrieonians FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật68
- Tư duy64
- Sức mạnh50
- Thể lực47