Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nicky Cadden

Hibernian F.C.Hậu vệSCO
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Nicky Cadden là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hibernian F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
0Đá chính
52Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—30410000074%100%006,20
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—101100000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/35 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nicky Cadden · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkB 1-2140000013/1901/1—5,97
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedB 0-112000005/702/2—6,28
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.H 1-1dự bị00000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.B 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Ross County F.C.T 3-01100000—0——6,50
06/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.B 1-215000008/90——6,35
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs KAA GentB 2-3dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 0-0dự bị00000—0———
16/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Partick Thistle FCT 1-0dự bị00000—0———
16/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.B 0-1900030121/2725/9V6,63

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/201821150 nghìn €
07/08/201821175 nghìn €
02/01/201922175 nghìn €
04/02/202023175 nghìn €
28/07/202225250 nghìn €
04/04/202326400 nghìn €
08/06/202326500 nghìn €
26/12/202327450 nghìn €
27/06/202427500 nghìn €
02/12/202428500 nghìn €
11/03/202528650 nghìn €
16/06/202528800 nghìn €
07/10/202529700 nghìn €
09/12/202529700 nghìn €
19/05/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2024BarnsleyHibernian F.C.Chuyển nhượng—
10/07/2022Forest Green RoversBarnsleyChuyển nhượng—
02/07/2020Greenock MortonForest Green RoversChuyển nhượng—
30/06/2019Livingston F.C.Greenock MortonChuyển nhượng—
11/05/2019Ayr UnitedLivingston F.C.Cho mượn—
30/01/2019Livingston F.C.Ayr UnitedChuyển nhượng—
30/06/2016Airdrie UnitedLivingston F.C.Chuyển nhượng—
31/12/2013Airdrieonians FC U20Airdrie UnitedChuyển nhượng—
30/06/2013Motherwell FC U17Airdrieonians FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy64
  • Sức mạnh50
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com