
Jordan Obita là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo Hibernian F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
299Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 299 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 38% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/157 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/19 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/23 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | B 1-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 6,02 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 70/77 | 0 | 3/6 | — | 7,16 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KAA Gent | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/49 | 1 | 1/2 | — | 6,39 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Shkendija Tetovo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 2/4 | — | 6,95 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/52 | 0 | 1/6 | — | 6,09 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Malisheva | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Malisheva | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/47 | 0 | 1/5 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 05/07/2012 | 18 | — |
| 07/01/2014 | 20 | 500 nghìn € |
| 23/02/2015 | 21 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 21 | 2,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 22 | 2,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 22 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/11/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/03/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/07/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/05/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 02/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 250 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 04/03/2026 | 32 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Wycombe Wanderers | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2021 | Oxford United | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 08/11/2020 | Free Player | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Reading | Free Player | Trở lại | — |
| 03/04/2013 | Oldham Athletic | Reading | Cho mượn | — |
| 30/01/2013 | Reading | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2012 | Portsmouth | Reading | Cho mượn | — |
| 22/08/2012 | Reading | Portsmouth | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2012 | Gillingham | Reading | Cho mượn | — |
| 01/03/2012 | Reading | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2012 | Barnet | Reading | Cho mượn | — |
| 26/01/2012 | Reading | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Reading U18 | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Reading (Youth) | Reading U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật53
- Tư duy49
- Sức mạnh54
- Thể lực48