Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Boyle

Hibernian F.C.Tiền vệAUS
33Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Martin Boyle là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Hibernian F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
534Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
178Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—8650432014686%48%106,57
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—103000000——006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/108 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/18 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/52 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Boyle · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkB 1-2900021019/2337/13—5,91
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedB 0-136001117/802/3V6,34
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.H 1-172101108/903/9—6,91
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.B 0-137001015/502/3—6,67
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Ross County F.C.T 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.B 1-2450000010/1102/4—5,97
04/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.B 1-3730000011/1525/8—5,90
30/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.T 2-1781072125/2601/3—8,20
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs KAA GentB 2-3760021111/1212/7—6,30
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 0-02600000—0—V6,12

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: —2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/09/20121950 nghìn €
08/03/201319—
07/10/20132050 nghìn €
08/10/201421100 nghìn €
15/11/201522200 nghìn €
15/11/201623250 nghìn €
03/03/201824450 nghìn €
07/08/201825750 nghìn €
02/01/2019251,0 triệu €
19/08/2019261,0 triệu €
04/02/2020261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
20/07/2020271,0 triệu €
17/01/2021271,5 triệu €
27/06/2021282,0 triệu €
30/12/2021282,5 triệu €
29/06/2022292,5 triệu €
12/12/2022292,0 triệu €
25/06/2023301,8 triệu €
04/12/2023301,8 triệu €
19/03/2024301,5 triệu €
29/05/2024311,3 triệu €
02/12/202431800 nghìn €
16/06/202532700 nghìn €
07/10/202532600 nghìn €
09/12/202532500 nghìn €
04/03/202632400 nghìn €
19/05/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2022Al FaisalyHibernian F.C.Chuyển nhượng—
20/01/2022Hibernian F.C.Al FaisalyHết hạn mượn 3.45M €3,5 triệu €
30/06/2015Dundee F.C.Hibernian F.C.Chuyển nhượng—
19/05/2015Hibernian F.C.Dundee F.C.Cho mượn—
02/01/2015Dundee F.C.Hibernian F.C.Chuyển nhượng—
04/05/2013MontroseDundee F.C.Cho mượn—
24/01/2013Dundee F.C.MontroseChuyển nhượng—
15/08/2012MontroseDundee F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2010Montrose U20MontroseChuyển nhượng—
30/06/2008Lewis United FCMontrose U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh32
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com