
Apostolos Stamatelopoulos
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Apostolos Stamatelopoulos là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Macarthur FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
64Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 25% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
A-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | A-League | vs Perth Glory | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/8 | — | 6,20 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SC Freiburg | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | A-League | @ Auckland FC | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/18 | 3 | 9/18 | — | 6,86 |
| 16/05/2026 | A-League | @ Newcastle Jets | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 9/13 | 2 | 6/14 | — | 6,12 |
| 09/05/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | H 1-1 | 66 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 12/14 | 0 | 5/8 | — | 8,04 |
| 02/05/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 0 | 5/15 | — | 6,31 |
| 18/04/2026 | A-League | vs Perth Glory | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7/17 | 0 | 3/12 | — | 6,46 |
| 11/04/2026 | A-League | @ Western Sydney Wanderers FC | T 2-0 | 85 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 9/13 | 0 | 3/9 | — | 7,92 |
| 02/04/2026 | A-League | @ Brisbane Roar | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 1/6 | — | 6,29 |
| 22/03/2026 | A-League | vs Newcastle Jets | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/26 | 1 | 9/12 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 23/07/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/03/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/09/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/03/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 06/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/05/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 01/10/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 02/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Motherwell F.C. | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Sydney FC | Motherwell F.C. | Cho mượn | — |
| 09/02/2026 | Motherwell F.C. | Sydney FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2024 | Newcastle Jets | Motherwell F.C. | Hết hạn mượn 0.308M € | 308 nghìn € |
| 06/07/2023 | Pas Giannina | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rodos FC | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Newcastle Jets | Rodos FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2021 | Western United FC | Newcastle Jets | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Adelaide United | Western United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Adelaide United U21 | Adelaide United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Adelaide Comets | Adelaide United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | FFSA NTC | Adelaide Comets | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực49