
Ewan Wilson là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Motherwell F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
67Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,70 |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 25% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SC Freiburg | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 0 | 0/3 | — | 5,87 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SC Freiburg | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stenhousemuir | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs HJK Helsinki | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Hibernian F.C. | T 2-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,51 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ HB Torshavn | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs HB Torshavn | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 02/05/2026 | Scottish Championship | vs Ross County F.C. | T 3-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 25/04/2026 | Scottish Championship | @ St Johnstone F.C. | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/10/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/03/2025 | 20 | 650 nghìn € |
| 16/06/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 08/10/2025 | 20 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Raith Rovers | Motherwell F.C. | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | Motherwell F.C. | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Motherwell FC B | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Beith Juniors FC | Motherwell FC B | Cho mượn | — |
| 05/03/2024 | Motherwell FC B | Beith Juniors FC | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2024 | Stirling Albion | Motherwell FC B | Cho mượn | — |
| 28/09/2023 | Motherwell FC B | Stirling Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Albion Rovers | Motherwell FC B | Cho mượn | — |
| 29/09/2022 | Motherwell FC B | Albion Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Motherwell FC U18 | Motherwell FC B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực35