
A. Major là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hibernian F.C..
Tiểu sử A. Major
A. Major là hậu vệ của Hibernian F.C., mang quốc tịch England và hiện 21 tuổi. Anh thuận chân trái và có giá trị thị trường 500 nghìn €. Trong mùa 2026-2027, anh có 14 trận với 1063 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,11. Anh có 6 trận tại Ngoại hạng Scotland, 6 trận tại Cúp C3 châu Âu và 2 trận tại Cúp Liên đoàn Scotland. Ngày 13/07/2026, anh chuyển đến Hibernian F.C. từ Millwall.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
709Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
354Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 8 | 1 | 79% | 47% | 1 | 0 | 6,69 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 169 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 219/277 (79%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 11/71 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/37 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/53 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 154
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 57/74 | 2 | 6/7 | — | 6,72 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/45 | 1 | 2/7 | V | 6,34 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 49/55 | 2 | 5/9 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Ross County F.C. | T 3-0 | 79 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/57 | 2 | 3/5 | — | 6,77 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 12/14 | 3 | 3/8 | — | 7,93 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KAA Gent | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/33 | 1 | 3/5 | — | 6,64 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Partick Thistle FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,62 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Shkendija Tetovo | H 0-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2023 | 17 | 350 nghìn € |
| 08/06/2023 | 18 | 350 nghìn € |
| 28/12/2023 | 18 | 350 nghìn € |
| 23/05/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 29/06/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 25/11/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/05/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Millwall | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Cambridge United | Millwall | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Millwall | Cambridge United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Bromley | Millwall | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Millwall | Bromley | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Morecambe | Millwall | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 30/06/2022 | Morecambe FC U18 | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực42