
Josh Campbell là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo St Johnstone F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
74Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,22Bàn/90 phút
74Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 57 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 77% | 55% | 0 | 0 | 6,97 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Aberdeen F.C. | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/3 | — | 6,83 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/4 | — | 6,26 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Celtic FC | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 0/7 | V | 5,86 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Partick Thistle FC | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,81 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Shkendija Tetovo | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | T 2-1 | 57 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 5/9 | — | 6,97 |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Malisheva | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/12/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 21/03/2023 | 22 | 550 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 750 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 29/05/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/03/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Hibernian F.C. | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hibernian B | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 20/05/2021 | Edinburgh City | Hibernian B | Cho mượn | — |
| 16/09/2020 | Hibernian B | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Arbroath | Hibernian B | Cho mượn | — |
| 22/08/2019 | Hibernian B | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2019 | Airdrie United | Hibernian B | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Hibernian B | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hibernian FC U20 | Hibernian B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Hibernian FC U17 | Hibernian FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực43