
Nathan Lowe là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Hibernian F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
517Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
517Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 8 | 4 | 436 | 1 | 0 | 1 | 13 | 4 | 65% | 33% | 0 | 0 | 6,58 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 5/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/64 (65%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/77 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 35
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 81 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 1 | 3/11 | — | 6,17 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/6 | — | 6,62 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | B 0-1 | 37 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Ross County F.C. | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,38 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | B 1-2 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 3/8 | — | 7,53 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 12/17 | 0 | 3/16 | — | 6,29 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 9/11 | 0 | 5/16 | — | 6,27 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KAA Gent | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/12 | 1 | 5/15 | — | 6,26 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Partick Thistle FC | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/05/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 25/11/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/05/2026 | 20 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Stoke City | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Wycombe Wanderers | Stoke City | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Stoke City | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Stockport County | Stoke City | Cho mượn | — |
| 29/07/2025 | Stoke City | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2025 | Walsall | Stoke City | Cho mượn | — |
| 22/08/2024 | Stoke City | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stoke City U18 | Stoke City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Stoke City Academy | Stoke City U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh35
- Thể lực49