- Phạt góc7 – 0
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Easter Road, Edinburgh · Trọng tài: Mihaly Kapraly · Ít mây 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.42 / 2.75
Hibernian F.C. thắng Malisheva 4-1 trên sân nhà Easter Road.
Hibernian F.C. vs Malisheva 4-1 — Cúp C3 châu Âu 31/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Owen Eldingkiến tạo: Martin Boyle
9'
1 - 0 -
⚽ Felix Passlack
15'
2 - 0 - 🟨 Martin Boyle 22'
- 🟨 Josh Mulligan 31'
- 34' 🔁 Valjmir Nafiuthay Vüsal İsgändärli
-
⚽ Nathan Lowekiến tạo: Owen Elding
35'
3 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Arbër Pirathay Keslin Shani
-
⚽ Martin Boyle
57'
4 - 0 - 🔁 Azeem Abdulaithay Martin Boyle 63'
- 🔁 Joe Newellthay Josh Mulligan 63'
- 🔁 Christopher Caddenthay A. Major 63'
- 66' 🔁 Krenar Dulajthay Laurent Xhylani
- 66' 🔁 Omer Bajraktarithay Dzemal Ibishi
- 🔁 Thibault Klidjéthay Nathan Lowe 78'
-
84'
4 - 1 ⚽ Omer Bajraktarikiến tạo: Krenar Dulaj - 🟨 Thibault Klidjé 85'
- 93+3' 🟨 Donart Vitija
- 94+4' 🟨 Dreni Kryeziu
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 64%Kiểm soát bóng36%
- 11Sút trúng đích1
- 11Sút không trúng đích3
- 22Sút trong vòng cấm4
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc0
- 57Tấn công nguy hiểm30
- 96Tấn công80
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Hibernian F.C. kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hibernian F.C. ép sân · cột hướng xuống: Malisheva ép sân. Hibernian F.C. kiểm soát thế trận 45% thời gian, Malisheva 45%.
Hibernian F.C.Malisheva| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-1-2 vs 4-3-3
Hibernian F.C. · HLV David Gray
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | 6.1 |
| 5 | Warren O'Hora | Hậu vệ | 6.6 |
| 6 | Jason Kerr | Hậu vệ | 6.7 |
| 21 | Jordan Obita | Hậu vệ | 6.9 |
| 3 | A. Major | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Josh Mulligan | Tiền vệ | 6.25 |
| 10 | Martin Boyle © | Tiền vệ | 7.75 |
| 14 | Miguel Changa Chaiwa | Tiền vệ | 6.05 |
| 25 | Felix Passlack | Tiền vệ | 7.55 |
| 7 | Owen Elding | Tiền đạo | 7.5 |
| 9 | Nathan Lowe | Tiền đạo | 6.99 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Christopher Cadden | Hậu vệ |
| 32 | Josh Campbell | Tiền vệ |
| 4 | Grant Hanley | Hậu vệ |
| 18 | Thibault Klidjé | Tiền đạo |
| 47 | Azeem Abdulai | Tiền vệ |
| 30 | Jacob MacIntyre | Tiền vệ |
| 37 | Joseph Mcgrath | Hậu vệ |
| 27 | Kanayo Megwa | Hậu vệ |
| 20 | Rudi Molotnikov | Tiền vệ |
| 11 | Joe Newell | Tiền vệ |
| 35 | Freddie Owens | Thủ môn |
| 13 | Jordan Smith | Thủ môn |
Malisheva · HLV Thomas Brdaric
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ilir Avdyli | Thủ môn | 5.5 |
| 2 | Arlind Veliu | Hậu vệ | 5.7 |
| 5 | Dreni Kryeziu © | Hậu vệ | 5.35 |
| 27 | Andreas Skovgaard | Hậu vệ | 5.4 |
| 55 | Keslin Shani | Hậu vệ | 6.1 |
| 6 | Besnik Ferati | Tiền vệ | 5.8 |
| 10 | Laurent Xhylani | Tiền vệ | 5.8 |
| 30 | Donart Vitija | Tiền vệ | 5.6 |
| 7 | Kreshnik Uka | Tiền đạo | 6.0 |
| 17 | Vüsal İsgändärli | Tiền đạo | 6.6 |
| 99 | Dzemal Ibishi | Tiền đạo | 6.7 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Arbër Pira | Hậu vệ |
| 18 | Valjmir Nafiu | Tiền đạo |
| 25 | Adnan Kanuric | Thủ môn |
| 9 | Krenar Dulaj | Tiền đạo |
| 8 | Mark Bushaj | Tiền vệ |
| 33 | Redjep Murati | Hậu vệ |
| 14 | Korab Luma | Tiền vệ |
| 3 | Omer Bajraktari | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.42 | 2.75 | 1.00 | 51 | 67.00 | 5.5 | 7.40 | 1.09 | 7.5 | 3.00 | 1.36 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 6 | 1.95 | 1.85 | 08:01 30/07 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | UEFA ECL | Malisheva – Hibernian F.C. | 2–0 |
Phong độ gần đây
Hibernian F.C.
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | UEFA ECL | Malisheva – Hibernian F.C. | 2–0 | B |
| 18/07/2026 | INT CF | Hibernian F.C. – Brondby IF | 2–1 | T |
| 04/07/2026 | INT CF | Cliftonville – Hibernian F.C. | 1–5 | T |
| 01/07/2026 | INT CF | Shamrock Rovers – Hibernian F.C. | 1–0 | B |
| 16/05/2026 | SCO Premiership | Hibernian F.C. – Motherwell F.C. | 0–1 | B |
Malisheva
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | UEFA ECL | Malisheva – Hibernian F.C. | 2–0 | T |
| 15/07/2026 | UEFA ECL | Malisheva – Vllaznia Shkoder | 5–0 | T |
| 10/07/2026 | UEFA ECL | Vllaznia Shkoder – Malisheva | 2–1 | B |
| 31/05/2026 | KOS Superliga | Malisheva – FC Drita | 3–2 | T |
| 24/05/2026 | KOS Superliga | KF Llapi – Malisheva | 3–2 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Hibernian F.C. vs Malisheva đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hibernian F.C. vs Malisheva thuộc Cúp C3 châu Âu đã diễn ra lúc 02:00 ngày 31/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Easter Road (Edinburgh).
- Kết quả Hibernian F.C. vs Malisheva là bao nhiêu?
- Hibernian F.C. thắng Malisheva 4-1; hiệp một 3-0.
- Phong độ Hibernian F.C. và Malisheva trước trận?
- Hibernian F.C.: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLLW); Malisheva: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWLW).
- Đội hình xuất phát Hibernian F.C. vs Malisheva?
- Hibernian F.C. ra sân với sơ đồ 3-4-1-2, Malisheva dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:59 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

