Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Grant Hanley

Hibernian F.C.Hậu vệSCO
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Grant Hanley là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hibernian F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
413Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—544130013092%80%107,05

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 7,05

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
318/342 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/21 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
7
Phá bóng
29
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/36 (80%)
Không chiến thắng / thua
18 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Grant Hanley · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkB 1-2dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.H 1-1900010062/67310/12—7,27
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.B 0-1820010160/66411/12—7,58
06/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.B 1-2610010056/6212/2—6,63
04/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.B 1-3900000047/5104/7V6,02
30/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.T 2-1900100193/9612/3—7,77
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs KAA GentB 2-3dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 0-0dự bị00000—0———
02/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.B 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: —2011: 500 nghìn €2011: 1,0 triệu €2012: 2,0 triệu €2013: 2,0 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,7 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,8 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20101850 nghìn €
24/09/201018—
06/03/201119500 nghìn €
07/08/2011191,0 triệu €
23/06/2012202,0 triệu €
01/03/2013212,0 triệu €
10/07/2013212,5 triệu €
07/01/2014222,5 triệu €
23/02/2015232,5 triệu €
23/09/2015232,5 triệu €
19/04/2016242,5 triệu €
31/08/2016244,5 triệu €
26/02/2017254,5 triệu €
27/06/2017254,5 triệu €
17/09/2017254,0 triệu €
26/02/2018264,0 triệu €
23/09/2018263,5 triệu €
27/06/2019273,0 triệu €
09/12/2019282,5 triệu €
07/04/2020282,0 triệu €
14/10/2020281,7 triệu €
09/03/2021292,8 triệu €
27/05/2021294,0 triệu €
22/12/2021304,0 triệu €
14/06/2022303,5 triệu €
26/10/2022302,8 triệu €
31/05/2023312,0 triệu €
26/10/2023311,5 triệu €
20/12/202332900 nghìn €
23/05/202432900 nghìn €
29/12/202433700 nghìn €
17/06/202533600 nghìn €
09/12/202534500 nghìn €
04/03/202634350 nghìn €
19/05/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/08/2025Birmingham CityHibernian F.C.Chuyển nhượng—
16/01/2025Norwich CityBirmingham CityChuyển nhượng—
29/08/2017Newcastle UnitedNorwich CityHết hạn mượn 3.8M €3,8 triệu €
20/07/2016Blackburn RoversNewcastle UnitedHết hạn mượn 6.6M €6,6 triệu €
31/12/2009Blackburn Rovers U18Blackburn RoversChuyển nhượng—
30/06/2008Glasgow RangersU17Blackburn Rovers U18Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh75
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com