
Grant Hanley là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hibernian F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
413Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 413 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 92% | 80% | 1 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 413 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 318/342 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/36 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/67 | 3 | 10/12 | — | 7,27 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 60/66 | 4 | 11/12 | — | 7,58 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 56/62 | 1 | 2/2 | — | 6,63 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/51 | 0 | 4/7 | V | 6,02 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 93/96 | 1 | 2/3 | — | 7,77 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KAA Gent | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/09/2010 | 18 | — |
| 06/03/2011 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/08/2011 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 20 | 2,0 triệu € |
| 01/03/2013 | 21 | 2,0 triệu € |
| 10/07/2013 | 21 | 2,5 triệu € |
| 07/01/2014 | 22 | 2,5 triệu € |
| 23/02/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 23/09/2015 | 23 | 2,5 triệu € |
| 19/04/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 31/08/2016 | 24 | 4,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 25 | 4,5 triệu € |
| 27/06/2017 | 25 | 4,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 25 | 4,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 28 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 1,7 triệu € |
| 09/03/2021 | 29 | 2,8 triệu € |
| 27/05/2021 | 29 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 30 | 4,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 30 | 3,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 2,8 triệu € |
| 31/05/2023 | 31 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 31 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 32 | 900 nghìn € |
| 23/05/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 04/03/2026 | 34 | 350 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2025 | Birmingham City | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Norwich City | Birmingham City | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2017 | Newcastle United | Norwich City | Hết hạn mượn 3.8M € | 3,8 triệu € |
| 20/07/2016 | Blackburn Rovers | Newcastle United | Hết hạn mượn 6.6M € | 6,6 triệu € |
| 31/12/2009 | Blackburn Rovers U18 | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Glasgow RangersU17 | Blackburn Rovers U18 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy44
- Sức mạnh75
- Thể lực60