- Phạt góc9 – 2
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Easter Road, Edinburgh · Trọng tài: Steven McLean · Ít mây 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.67 / 2.25
Motherwell F.C. thắng 2-1 ngay trên sân của Hibernian F.C..
Đội hình Hibernian F.C. vs Motherwell F.C. 1-2 — Ngoại hạng Scotland 02/08/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-4-2
Hibernian F.C. · HLV David Gray
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Raphael Sallinger | Thủ môn | 5.86 |
| 5 | Warren O'Hora | Hậu vệ | 6.76 |
| 6 | Jason Kerr | Hậu vệ | 6.59 |
| 21 | Jordan Obita | Hậu vệ | 6.09 |
| 3 | A. Major | Tiền vệ | 6.07 |
| 8 | Josh Mulligan | Tiền vệ | 6.31 |
| 14 | Miguel Changa Chaiwa | Tiền vệ | 6.22 |
| 25 | Felix Passlack | Tiền vệ | 6.34 |
| 7 | Owen Elding | Tiền đạo | 7.04 |
| 9 | Nathan Lowe | Tiền đạo | 6.49 |
| 10 | Martin Boyle © | Tiền đạo | 6.65 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 47 | Azeem Abdulai | Tiền vệ |
| 32 | Josh Campbell | Tiền vệ |
| 4 | Grant Hanley | Hậu vệ |
| 18 | Thibault Klidjé | Tiền đạo |
| 27 | Kanayo Megwa | Hậu vệ |
| 20 | Rudi Molotnikov | Tiền vệ |
| 13 | Jordan Smith | Thủ môn |
| 22 | Ante Suto | Tiền đạo |
| 30 | Jacob MacIntyre | Tiền vệ |
Motherwell F.C. · HLV Alfred Johansson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Alex Paulsen | Thủ môn | 7.0 |
| 3 | Jake Max Girdwood-Reich | Hậu vệ | 6.99 |
| 5 | Martin Moormann | Hậu vệ | 7.41 |
| 7 | Tom Sparrow © | Hậu vệ | 6.11 |
| 20 | Dylan Williams | Hậu vệ | 6.67 |
| 8 | Lukas Fadinger | Tiền vệ | 7.7 |
| 12 | Oscar Priestman | Tiền vệ | 6.42 |
| 45 | Emmanuel Longelo | Tiền vệ | 6.22 |
| 77 | Willy Gabriel Vogt | Tiền vệ | 6.22 |
| 17 | Regan Charles-Cook | Tiền đạo | 6.04 |
| 19 | Ibrahim Said | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Tawanda Maswanhise | Tiền đạo |
| 21 | Matthew Connelly | Thủ môn |
| 29 | Zander McAllister | Tiền vệ |
| 24 | Luca Ross | Tiền vệ |
| 25 | Olly Whyte | Tiền vệ |
| 23 | Ewan Wilson | Hậu vệ |
| 11 | Alex·Lowry | Tiền vệ |
| 4 | Jamie·Knight Lebel | Hậu vệ |
| 27 | Mikey Booth | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Hibernian F.C. | Nicky Cadden | Chấn thương | Calf Injury |
| Hibernian F.C. | Jamie McGrath | Chấn thương | Calf Injury |
| Hibernian F.C. | Rocky Bushiri | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| Motherwell F.C. | Stephen O'Donnell | Chấn thương | Knee injury |
| Motherwell F.C. | Paul McGinn | Chấn thương | Knee injury |
| Motherwell F.C. | Jordan McGhee | Chấn thương | Hamstring Injury |
| Motherwell F.C. | Callum Hendry | Chấn thương | Knee injury |
| Motherwell F.C. | Apostolos Stamatelopoulos | Chấn thương | Calf Injury |
| Motherwell F.C. | Eythor Bjørgolfsson | Chấn thương | Unknown Injury |
| Motherwell F.C. | Johnny Koutroumbis | Chấn thương | hand injury |

