
Josh Mulligan là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hibernian F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
975Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/23Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 795 | 0 | 0 | 1 | 22 | 6 | 85% | 44% | 1 | 0 | 6,51 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,28 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 795 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/22
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/289 (85%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/102 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 45
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 3,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/36 | 3 | 6/15 | — | 5,96 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 24/28 | 0 | 1/7 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/39 | 1 | 5/13 | — | 6,26 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 1 | 36/41 | 2 | 6/12 | — | 6,73 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Ross County F.C. | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 2/7 | — | 6,15 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 15/17 | 3 | 8/14 | — | 7,33 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 40/45 | 6 | 8/13 | — | 7,20 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KAA Gent | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 26/31 | 2 | 4/9 | — | 7,04 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2019 | 16 | 25 nghìn € |
| 02/06/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/06/2022 | 19 | 125 nghìn € |
| 12/12/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/03/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 29/05/2024 | 21 | 350 nghìn € |
| 02/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/03/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 07/10/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 04/03/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Dundee F.C. | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | Peterhead | Dundee F.C. | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Dundee F.C. | Peterhead | Chuyển nhượng | — |
| 10/10/2020 | Peterhead | Dundee F.C. | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Dundee F.C. | Peterhead | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dundee FC U18 | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Cove Rangers | Dundee FC U18 | Cho mượn | — |
| 01/01/2020 | Dundee FC U18 | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Dundee FC U17 | Dundee FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật59
- Tư duy47
- Sức mạnh49
- Thể lực45