
Miguel Changa Chaiwa
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Miguel Changa Chaiwa là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ZAM, hiện khoác áo Hibernian F.C..
Tiểu sử Miguel Changa Chaiwa
Miguel Changa Chaiwa là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Hibernian F.C., mang quốc tịch Zambia, sinh ngày 07/06/2004 và hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ở mùa hiện tại, cầu thủ có 13 trận, 735 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,24. Giá trị thị trường được ghi nhận là 3,0 triệu €, với hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2028. Hồ sơ chuyển nhượng ghi nhận lần chuyển từ Young Boys sang Hibernian F.C. vào ngày 07/08/2025 với phí 800 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
735Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 124 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 70% | 73% | 0 | 0 | 6,12 |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 573 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 83% | 50% | 2 | 0 | 6,15 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/41 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/10 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 573 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 246/296 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/20 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/58 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 22
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/50 | 0 | 3/4 | — | 5,94 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/47 | 1 | 4/9 | V | 6,06 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Togo | T 2-0 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/19 | 2 | 5/7 | — | 6,69 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Algeria | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/22 | 4 | 6/8 | — | 5,54 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 46/52 | 0 | 2/8 | V | 6,21 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 1 | 3/4 | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Ross County F.C. | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 32/45 | 0 | 5/7 | — | 6,49 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | 2/5 | — | 5,77 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/03/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 19 | 600 nghìn € |
| 18/10/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 19 | 800 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 20 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 21 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 21 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2025 | Young Boys | Hibernian F.C. | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 29/06/2024 | Schaffhausen | Young Boys | Cho mượn | — |
| 13/02/2024 | Young Boys | Schaffhausen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Shamuel FC | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2022 | Atletico Lusaka FC | Shamuel FC | Cho mượn | — |
| 13/02/2022 | Shamuel FC | Atletico Lusaka FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh39
- Thể lực37