Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thibault Klidjé

Hibernian F.C.Tiền đạoTOG
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Thibault Klidjé là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch TOG, hiện khoác áo Hibernian F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
342Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
342Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—742730009270%51%006,49
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—116910011——007,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/55 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/35 (51%)
Không chiến thắng / thua
6 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 7,79

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thibault Klidjé · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkB 1-2610030112/1716/8—6,62
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedB 0-1540011010/1302/7—6,68
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.H 1-1dự bị00000—0———
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.B 0-153001016/602/4—6,26
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Ross County F.C.T 3-06910110—0——7,79
06/09/2026Ngoại hạng Scotland@ St Johnstone F.C.B 1-229003102/302/5—6,52
04/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.B 1-37000003/401/1—6,29
30/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee F.C.T 2-112000001/402/3—6,51
16/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Partick Thistle FCT 1-0dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Shkendija TetovoH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/202220150 nghìn €
29/05/202220300 nghìn €
09/11/202221300 nghìn €
06/06/202321300 nghìn €
18/10/202322300 nghìn €
20/12/202322300 nghìn €
27/03/202422500 nghìn €
30/05/202422700 nghìn €
26/09/2024231,5 triệu €
22/12/2024233,5 triệu €
09/06/2025234,0 triệu €
07/10/2025242,5 triệu €
09/12/2025242,2 triệu €
24/05/2026242,0 triệu €
30/09/2026251,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Randers FCHibernian F.C.Cho mượn—
01/02/2026Hibernian F.C.Randers FCChuyển nhượng—
12/07/2025LuzernHibernian F.C.Hết hạn mượn 1.15M €1,1 triệu €
30/08/2022Bordeaux BLuzernChuyển nhượng—
20/02/2020Gomido FCBordeaux BChuyển nhượng—
30/06/2018FC Espoir de ZioGomido FCChuyển nhượng—
30/06/2017UnknownFC Espoir de ZioChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh29
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com