
Rudi Molotnikov là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Arbroath.
Tiểu sử Rudi Molotnikov
Rudi Molotnikov là tiền vệ 20 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Arbroath và mang quốc tịch Scotland. Trong mùa 2026-2027 tại Scottish Championship, cầu thủ này đã ra sân 3 trận với 191 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo. Điểm trung bình mùa hiện tại là 6,90. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 400 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 31/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Hibernian F.C. đến Arbroath vào ngày 10/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
281Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
281Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 191 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,90 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-1 | 63 | 1 | 1 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,06 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,34 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-4 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Berwick Rangers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,72 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KAA Gent | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Shkendija Tetovo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Motherwell F.C. | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/11 | 3 | 5/7 | — | 6,45 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Malisheva | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 02/12/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 11/03/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 19 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Hibernian F.C. | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hibernian B | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Stirling Albion | Hibernian FC U18 | Cho mượn | — |
| 27/02/2024 | Hibernian FC U18 | Stirling Albion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hibernian FC Youth | Hibernian FC U18 | Chuyển nhượng | — |