
Jamie McGrath là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Hibernian F.C..
Tiểu sử Jamie McGrath
Jamie McGrath là tiền vệ người Ai-len, hiện thi đấu cho Hibernian F.C. ở tuổi 30. Mùa 2026-2027 ghi nhận 8 trận ra sân, 500 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,59. Cao 175 cm, nặng 70 kg, thuận hai chân. Giá trị thị trường hiện ở mức 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,2 triệu € (2026). Hợp đồng đến 30/05/2029, và cầu thủ chuyển đến Hibernian F.C. từ Aberdeen F.C. ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
393Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 332 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 86% | 51% | 0 | 0 | 6,57 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 114/132 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/12 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/54 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 2/7 | — | 6,17 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/29 | 2 | 6/11 | — | 6,66 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 34/42 | 1 | 9/13 | — | 6,42 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 42/45 | 6 | 9/18 | — | 7,01 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KAA Gent | B 2-3 | 83 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 34/37 | 3 | 7/9 | — | 6,97 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Partick Thistle FC | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,29 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Shkendija Tetovo | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 2/5 | — | 6,57 |
| 06/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Canada | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 5/9 | V | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 20/07/2020 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/01/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 12/12/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/03/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/05/2024 | 27 | 900 nghìn € |
| 01/10/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 02/12/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2025 | 28 | 1,2 triệu € |
| 09/12/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
| 30/09/2026 | 30 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Aberdeen F.C. | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2023 | Wigan Athletic | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | Dundee United | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 02/08/2022 | Wigan Athletic | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | St Mirren F.C. | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Dundalk | St Mirren F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2017 | St. Patrick's Athletic | Dundalk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | St. Patricks U19 | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | University College Dublin U19 | St. Patricks U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật55
- Tư duy62
- Sức mạnh48
- Thể lực53