Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Owen Elding

Hibernian F.C.Tiền đạoIRL
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Owen Elding là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Hibernian F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
419Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
209Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—643441009374%36%106,86
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—117310063——008,18
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—102000000%0%005,95

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/9
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/93 (74%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/41 (36%)
Không chiến thắng / thua
4 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 73 phút · điểm TB 8,18

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 5,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/1 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Owen Elding · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs FalkirkB 1-2901021112/1826/14V7,42
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedB 0-1540000416/2312/7—6,55
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IsraelH 1-1dự bị00000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ÁoH 2-2dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IsraelT 3-0dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KosovoB 0-12000000/100/1—5,95
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.H 1-1720010011/1301/6—6,76
16/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Kilmarnock F.C.B 0-137001039/1301/4—6,87
12/09/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Ross County F.C.T 3-0dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ KAA GentH 0-06400000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20241850 nghìn €
28/11/20241875 nghìn €
19/06/202519125 nghìn €
09/12/202519350 nghìn €
04/03/202619400 nghìn €
19/05/202620500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026Sligo RoversHibernian F.C.Hết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/01/2023Longford Town AcademySligo RoversChuyển nhượng—
30/06/2021Sligo Rovers AcademyLongford Town AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy53
  • Sức mạnh38
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com