Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rocky Bushiri

Hibernian F.C.Hậu vệCOD
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Rocky Bushiri là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Hibernian F.C..

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rocky Bushiri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.B 0-116000006/60——6,12
14/05/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.T 2-1dự bị00000—0———
03/05/2026Ngoại hạng Scotlandvs Celtic FCB 1-2900000012/1413/6—6,29
26/04/2026Ngoại hạng Scotlandvs Heart of Midlothian F.C.B 1-290000014/1004/6V6,27
11/04/2026Ngoại hạng Scotland@ Aberdeen F.C.B 0-2720000031/3402/3—6,50
01/04/2026Play-off liên lục địa World Cupvs JamaicaH 0-0dự bị00000—0———
21/03/2026Ngoại hạng Scotland@ Motherwell F.C.H 0-0900000031/3211/2—6,90
17/11/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ NigeriaH 1-1dự bị00000—0———
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ CameroonT 1-0dự bị00000—0———
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs SudanT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,2 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 850 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/20171750 nghìn €
08/01/201818150 nghìn €
02/06/201818300 nghìn €
10/09/201818500 nghìn €
26/12/201819900 nghìn €
09/06/2019191,2 triệu €
29/03/2020201,2 triệu €
07/04/2020201,0 triệu €
15/10/202020850 nghìn €
03/01/202121700 nghìn €
06/06/202121600 nghìn €
22/12/202122600 nghìn €
14/06/202222600 nghìn €
26/06/202222500 nghìn €
12/12/202223400 nghìn €
25/06/202323400 nghìn €
04/12/202324500 nghìn €
29/05/202424400 nghìn €
02/12/202425400 nghìn €
11/03/202525800 nghìn €
16/06/202525900 nghìn €
07/10/2025251,0 triệu €
09/12/202526900 nghìn €
19/05/2026261,0 triệu €
30/09/202626800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022Norwich CityHibernian F.C.Chuyển nhượng—
30/05/2022Hibernian F.C.Norwich CityCho mượn—
09/01/2022Norwich CityHibernian F.C.Chuyển nhượng—
29/06/2021KAS EupenNorwich CityCho mượn—
25/01/2021Norwich CityKAS EupenChuyển nhượng—
24/01/2021KV MechelenNorwich CityCho mượn—
30/06/2020Norwich CityKV MechelenChuyển nhượng—
29/06/2020Sint-TruidenseNorwich CityCho mượn—
06/01/2020Norwich CitySint-TruidenseChuyển nhượng—
05/01/2020BlackpoolNorwich CityCho mượn—
31/07/2019Norwich CityBlackpoolChuyển nhượng—
07/07/2019KV OostendeNorwich CityChuyển nhượng—
29/06/2019KAS EupenKV OostendeCho mượn—
21/08/2018KV OostendeKAS EupenChuyển nhượng—
30/06/2017KV Oostende U21KV OostendeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh72
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com