
Jacob MacIntyre là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Arbroath.
Tiểu sử Jacob MacIntyre
Jacob MacIntyre là tiền vệ quốc tịch Scotland, hiện khoác áo câu lạc bộ Arbroath. Anh sinh ngày 29/01/2006, hiện 20 tuổi và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027 tại Scottish Championship, anh ra sân 5 trận, ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo trong 437 phút thi đấu. Anh được chuyển đến Arbroath từ Hibernian F.C. ngày 10/09/2026, hợp đồng đến 31/12/2026 và giá trị thị trường ghi nhận là 100 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
762Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 505 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | — | — | 0 | 0 | 5,10 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 257 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | — | — | 0 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 505 phút · điểm TB 5,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,73 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Stirling Albion | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 6 | 4 | 0 | — | 0 | — | — | 8,92 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | vs Greenock Morton | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | @ Partick Thistle FC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,73 |
| 26/09/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,81 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | Scottish Championship | @ Raith Rovers | B 0-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Berwick Rangers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KAA Gent | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Clydebank FC | B 0-4 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/05/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Hibernian F.C. | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Arbroath | Hibernian F.C. | Cho mượn | — |
| 04/09/2025 | Hibernian F.C. | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hibernian B | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Kelty Hearts | Hibernian B | Cho mượn | — |
| 29/09/2024 | Hibernian B | Kelty Hearts | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hibernian FC U18 | Hibernian B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hibernian FC U17 | Hibernian FC U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật47
- Tư duy63
- Sức mạnh29
- Thể lực24