
Regan Charles-Cook là tiền đạo 29 tuổi, hiện khoác áo Motherwell F.C..
Tiểu sử Regan Charles-Cook
Regan Charles-Cook là tiền đạo 29 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ Motherwell F.C. và mang quốc tịch Grenada. Cao 175 cm, nặng 69 kg, cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận, 350 phút thi đấu, 1 bàn thắng và điểm trung bình 6,55. Tại Ngoại hạng Scotland, cầu thủ ra sân 6 lần và ghi 1 bàn, còn ở Cúp Liên đoàn Scotland có 1 trận. Giá trị thị trường hiện là 500 nghìn €, cao nhất đạt 900 nghìn € (2023), và cầu thủ được chuyển đến Motherwell F.C. từ KAS Eupen ngày 21/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
350Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
350Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 292 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 91% | 41% | 0 | 0 | 6,56 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 292 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/83 (91%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/34 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 17
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | B 0-4 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 28/29 | 0 | 3/8 | — | 6,37 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 3/8 | — | 6,21 |
| 03/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee United | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | H 3-3 | 58 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/14 | 2 | 5/10 | — | 7,82 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ SC Freiburg | B 1-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SC Freiburg | B 1-3 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 2/7 | — | 7,53 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Stenhousemuir | H 0-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs HJK Helsinki | T 2-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | H 0-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 17/01/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 475 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 03/11/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 18/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 03/06/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 23/04/2025 | 28 | 750 nghìn € |
| 09/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
| 30/09/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2025 | KAS Eupen | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ross County F.C. | KAS Eupen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Gillingham | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Charlton Athletic U21 | Gillingham | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Woking | Charlton Athletic U21 | Cho mượn | — |
| 07/03/2018 | Charlton Athletic U21 | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2018 | Woking | Charlton Athletic U21 | Cho mượn | — |
| 31/08/2017 | Charlton Athletic U21 | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Solihull Moors | Charlton Athletic U21 | Cho mượn | — |
| 02/02/2017 | Charlton Athletic U21 | Solihull Moors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Arsenal (Youth) | Charlton Athletic U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực38