
Jason Kerr là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Hibernian F.C..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 85% | 69% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 529/620 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/54 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 47
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/86 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Falkirk | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82/102 | 1 | 3/4 | — | 6,07 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/59 | 2 | 4/5 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Aberdeen F.C. | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/70 | 1 | 7/11 | — | 6,42 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Kilmarnock F.C. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 56/63 | 2 | 8/10 | — | 7,60 |
| 12/09/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Ross County F.C. | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 71/87 | 2 | 8/11 | — | 6,37 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/57 | 4 | 14/19 | — | 6,57 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Dundee F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 82/89 | 0 | 7/11 | — | 7,06 |
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KAA Gent | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 61/68 | 0 | 9/13 | — | 7,35 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KAA Gent | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 07/08/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/01/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/08/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 04/02/2020 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 20/07/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 17/01/2021 | 23 | 475 nghìn € |
| 27/06/2021 | 24 | 650 nghìn € |
| 29/06/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/09/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 1,2 triệu € |
| 23/03/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/06/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 650 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 11/05/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Wigan Athletic | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | St Johnstone F.C. | Wigan Athletic | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 13/01/2018 | Queen of South | St Johnstone F.C. | Cho mượn | — |
| 09/08/2017 | St Johnstone F.C. | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | St. Johnstone U20 | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2017 | East Fife | St. Johnstone U20 | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | St. Johnstone U20 | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2016 | East Fife | St. Johnstone U20 | Cho mượn | — |
| 22/07/2015 | St. Johnstone U20 | East Fife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Tynecastle Colts | St. Johnstone U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật35
- Tư duy42
- Sức mạnh72
- Thể lực56