- Phạt góc3 – 7
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Parken Stadium, Copenhagen · Trọng tài: Mikola Balakin · Âm u 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.10 / 1.77
Bồ Đào Nha thắng 4-2 ngay trên sân của Đan Mạch.
Đan Mạch vs Bồ Đào Nha 2-4 — Giải vô địch các quốc gia châu Âu 02/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
13'
0 - 1 ⚽ João Cancelokiến tạo: Gonçalo Ramos -
⚽ Mikkel Damsgaardkiến tạo: Joakim Maehle
23'
1 - 1 -
25'
1 - 2 ⚽ Gonçalo Ramoskiến tạo: Bruno Fernandes - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Gustav Isaksenthay Adam Daghim 45'
-
⚽ Rasmus Hojlundkiến tạo: Mikkel Damsgaard
53'
2 - 2 - 63' 🔁 Diogo Dalotthay João Cancelo
- 63' 🔁 Francisco Trincãothay Rafael Leão
-
67'
2 - 3 ⚽ Vitinhakiến tạo: Bruno Fernandes - 68' 🟨 Jorge Fernando Pinheiro de Jesus
- 🔁 Victor Froholdtthay Morten Hjulmand 74'
- 🟨 Mohammed Daramy 79'
- 🔁 Nikolas Narteythay Joakim Maehle 80'
- 81' 🔁 João Nevesthay Gonçalo Ramos
- 81' 🔁 Joao Felixthay Pedro Neto
- 82' 🟨 Rúben Neves
- 🔁 Kasper Hoghthay Mikkel Damsgaard 85'
-
87'
2 - 4 ⚽ Joao Felixkiến tạo: Diogo Dalot - 92+2' 🔁 Tomás Araújothay Bruno Fernandes
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 10Tổng cú sút9
- 3Sút trúng đích10
- 6Sút không trúng đích4
- 12Sút trong vòng cấm19
- 3Sút bị chặn5
- 3Phạt góc7
- 59Tấn công nguy hiểm35
- 96Tấn công84
- 527Chuyền449
- 457Chuyền chính xác375
- 5Chuyền then chốt4
- 12Chuyền dài17
- 13Rê bóng16
- 27Tạt bóng23
- 42Tranh chấp28
- 18Tắc bóng25
- 42Cản phá51
- 7Cứu thua8
- 5Phạm lỗi6
- 12Bị phạm lỗi14
- 2Việt vị2
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 10.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Đan Mạch kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Đan Mạch ép sân · cột hướng xuống: Bồ Đào Nha ép sân. Đan Mạch kiểm soát thế trận 53% thời gian, Bồ Đào Nha 37%.
Đan MạchBồ Đào Nha| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Đan Mạch · HLV Brian Riemer
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Mads Hermansen | Thủ môn | 7.05 |
| 2 | Joachim Andersen | Hậu vệ | 6.24 |
| 3 | Oliver Provstgaard | Hậu vệ | 5.86 |
| 5 | Joakim Maehle | Hậu vệ | 6.65 |
| 13 | Rasmus Kristensen | Hậu vệ | 6.06 |
| 14 | Mikkel Damsgaard | Tiền vệ | 8.71 |
| 17 | Adam Daghim | Tiền vệ | 5.27 |
| 20 | Mohammed Daramy | Tiền vệ | 6.0 |
| 21 | Morten Hjulmand | Tiền vệ | 6.5 |
| 23 | Pierre-Emile Højbjerg © | Tiền vệ | 6.57 |
| 9 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo | 7.75 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Mads Bidstrup | Tiền vệ |
| 7 | Victor Froholdt | Tiền vệ |
| 18 | Anton Gaaei | Hậu vệ |
| 19 | Kasper Hogh | Tiền đạo |
| 4 | Lucas Høgsberg | Hậu vệ |
| 8 | Gustav Isaksen | Tiền đạo |
| 22 | Filip Jørgensen | Thủ môn |
| 10 | Thomas Jorgensen | Tiền vệ |
| 1 | Andreas Jungdal | Thủ môn |
| 15 | Nikolas Nartey | Tiền vệ |
| 6 | Victor Nelsson | Hậu vệ |
| 11 | Andreas Skov Olsen | Tiền vệ |
Bồ Đào Nha · HLV Jorge Jesus
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Diogo Costa | Thủ môn | 6.18 |
| 3 | Rúben Dias | Hậu vệ | 6.75 |
| 13 | Renato Veiga | Hậu vệ | 6.22 |
| 19 | Nuno Mendes | Hậu vệ | 6.67 |
| 20 | João Cancelo | Hậu vệ | 6.93 |
| 7 | Rafael Leão | Tiền vệ | 6.98 |
| 8 | Bruno Fernandes © | Tiền vệ | 8.6 |
| 18 | Pedro Neto | Tiền vệ | 6.46 |
| 21 | Rúben Neves | Tiền vệ | 6.37 |
| 23 | Vitinha | Tiền vệ | 7.91 |
| 9 | Gonçalo Ramos | Tiền đạo | 8.76 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Francisco Trincão | Tiền đạo |
| 5 | Nuno Tavares | Hậu vệ |
| 22 | Samuel Soares | Thủ môn |
| 17 | Fábio Silva | Tiền đạo |
| 10 | Bernardo Silva | Tiền vệ |
| 6 | João Palhinha | Tiền vệ |
| 14 | Gonçalo Inácio | Hậu vệ |
| 2 | Diogo Dalot | Hậu vệ |
| 4 | Tomás Araújo | Hậu vệ |
| 15 | João Neves | Tiền vệ |
| 11 | Joao Felix | Tiền đạo |
| 12 | Rui Silva | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Đan Mạch | Albert Grönbaek | Chấn thương | Torn muscle fiber |
| Bồ Đào Nha | Francisco Conceicao | Chấn thương | Hamstring Injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.10 | 1.77 | 501.00 | 51 | 1.00 | 6.5 | 7.60 | 1.09 | 10.5 | 2.62 | 1.44 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -0.5 | 2.00 | 1.80 | 02:21 01/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (10 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/03/2025 | UEFA Nations League | Bồ Đào Nha – Đan Mạch | 3–2 |
| 21/03/2025 | UEFA Nations League | Đan Mạch – Bồ Đào Nha | 1–0 |
| 09/10/2015 | UEFA EURO qualification | Bồ Đào Nha – Đan Mạch | 1–0 |
| 15/10/2014 | UEFA EURO qualification | Đan Mạch – Bồ Đào Nha | 0–1 |
| 13/06/2012 | UEFA EURO | Đan Mạch – Bồ Đào Nha | 2–3 |
| 12/10/2011 | UEFA EURO qualification | Đan Mạch – Bồ Đào Nha | 2–1 |
| 09/10/2010 | UEFA EURO qualification | Bồ Đào Nha – Đan Mạch | 3–1 |
| 06/09/2009 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Đan Mạch – Bồ Đào Nha | 1–1 |
| 11/09/2008 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Bồ Đào Nha – Đan Mạch | 2–3 |
| 01/09/2006 | INT CF | Đan Mạch – Bồ Đào Nha | 4–2 |
Phong độ gần đây
Đan Mạch
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | UEFA Nations League | Đan Mạch – Wales | 2–0 | T |
| 25/09/2026 | UEFA Nations League | Na Uy – Đan Mạch | 3–2 | B |
| 04/06/2026 | INT FRL | Đan Mạch – CHDC Congo | 0–0 | H |
| 01/04/2026 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Séc – Đan Mạch | 1–1 | H |
| 27/03/2026 | FIFA World Cup qualification (UEFA) | Đan Mạch – Bắc Macedonia | 4–0 | T |
Bồ Đào Nha
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | UEFA Nations League | Na Uy – Bồ Đào Nha | 1–2 | T |
| 25/09/2026 | UEFA Nations League | Bồ Đào Nha – Wales | 1–0 | T |
| 07/07/2026 | FIFA World Cup | Bồ Đào Nha – Tây Ban Nha | 0–1 | B |
| 03/07/2026 | FIFA World Cup | Bồ Đào Nha – Croatia | 2–1 | T |
| 28/06/2026 | FIFA World Cup | Colombia – Bồ Đào Nha | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Đan Mạch vs Bồ Đào Nha đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Đan Mạch vs Bồ Đào Nha thuộc Giải vô địch các quốc gia châu Âu, Vòng 3 đã diễn ra lúc 01:45 ngày 02/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Parken Stadium (Copenhagen).
- Kết quả Đan Mạch vs Bồ Đào Nha là bao nhiêu?
- Bồ Đào Nha thắng Đan Mạch 4-2 trên sân khách; hiệp một 1-2.
- Lịch sử đối đầu Đan Mạch vs Bồ Đào Nha gần đây thế nào?
- Trong 10 lần gặp nhau gần nhất: Đan Mạch thắng 4, hòa 1, Bồ Đào Nha thắng 5. Lần gần nhất ngày 24/03/2025 (UEFA Nations League) Bồ Đào Nha 3-2 Đan Mạch.
- Phong độ Đan Mạch và Bồ Đào Nha trước trận?
- Đan Mạch: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLDDWL); Bồ Đào Nha: 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWDW).
- Đội hình xuất phát Đan Mạch vs Bồ Đào Nha?
- Đan Mạch ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Bồ Đào Nha dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:56 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

