Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andreas Jungdal

KVC WesterloThủ mônDEN
24Tuổi
195Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Andreas Jungdal là thủ môn 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo KVC Westerlo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
24Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—887202451166%83%006,53
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—000000——00—
Cúp Quốc gia Bỉ——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,53

Thủ môn

Cứu thua
24
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
6/6
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
174/261 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
34/120 (28%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
90
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/04/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andreas Jungdal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpT 5-19020433/4001/1—7,36
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesT 1-0dự bị000—0———
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 2-4dự bị000—0———
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 2-0dự bị000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyB 2-3dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseT 2-09031422/410——6,73
12/09/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeT 4-29040117/280——6,77
05/09/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenT 4-09020020/3701/1—6,45
31/08/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemH 2-29031115/210——6,45
23/08/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelB 0-49020023/250——5,79

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 1,1 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/202119150 nghìn €
22/06/202220150 nghìn €
10/11/202220150 nghìn €
19/03/202321400 nghìn €
11/06/202321300 nghìn €
26/12/202321400 nghìn €
24/03/2024221,5 triệu €
02/06/2024221,5 triệu €
14/10/2024221,2 triệu €
22/12/202422900 nghìn €
25/03/2025231,1 triệu €
11/06/2025231,5 triệu €
09/12/2025232,5 triệu €
03/06/2026243,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025CremoneseKVC WesterloHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2025KVC WesterloCremoneseCho mượn—
15/01/2025CremoneseKVC WesterloChuyển nhượng—
09/08/2023AC MilanCremoneseHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/06/2023Rheindorf AltachAC MilanCho mượn—
09/01/2023AC MilanRheindorf AltachChuyển nhượng 0.035M €35 nghìn €
30/06/2022AC Milan U20AC MilanChuyển nhượng—
10/07/2019Vejle YouthAC Milan U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực61
  • Chỉ số 172
  • Chỉ số 262
  • Chỉ số 470
  • Chỉ số 371
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com