Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rúben Dias

Manchester CityHậu vệPOR
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
50,0 triệu €Giá trị

Rúben Dias là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Manchester City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 6 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
2.181Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—776300005392%48%007,07
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443600004090%68%106,85
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332180001093%53%006,55
Vòng loại World Cup châu Âu2026—665230003094%67%106,94
World Cup2026—443600000091%61%106,90
Siêu cúp Anh2026—11900000095%60%006,48

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
587/635 (92%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
24/45 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
26
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/52 (48%)
Không chiến thắng / thua
20 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
210/231 (90%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
14/24 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
17
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/16 (68%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/179 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/7 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 523 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
478/506 (94%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
10/22 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
24
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/40 (67%)
Không chiến thắng / thua
19 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
241/262 (91%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/18 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/36 (61%)
Không chiến thắng / thua
12 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Siêu cúp Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/73 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rúben Dias · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs AEK AthensT 5-1830010064/6623/5—6,99
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Ipswich TownT 3-29000321121/12613/11—6,98
15/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Paris Saint GermainB 2-4450000021/2533/3—5,90
11/10/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolT 3-0900000060/6803/5—7,71
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Na UyT 2-1900000152/6004/7—6,91
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Đan MạchT 4-2900000142/4824/6—6,75
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyT 2-1900020135/3702/2V6,70
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 1-0900020081/8601/1—7,05
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs SunderlandT 5-3900010027/3103/13—6,06
13/09/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester UnitedT 1-0900000044/5102/5—7,31

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 14,0 triệu €2018: 22,0 triệu €2018: 28,0 triệu €2019: 28,0 triệu €2019: 32,0 triệu €2019: 38,0 triệu €2020: 30,5 triệu €2020: 35,0 triệu €2020: 50,0 triệu €2020: 60,0 triệu €2021: 70,0 triệu €2021: 75,0 triệu €2021: 75,0 triệu €2022: 75,0 triệu €2022: 75,0 triệu €2023: 80,0 triệu €2023: 80,0 triệu €2024: 80,0 triệu €2024: 75,0 triệu €2025: 70,0 triệu €2025: 65,0 triệu €2025: 60,0 triệu €2025: 60,0 triệu €2026: 55,0 triệu €2026: 50,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20151825 nghìn €
13/03/201618350 nghìn €
29/09/201619800 nghìn €
29/06/2017201,0 triệu €
07/09/2017201,0 triệu €
05/11/2017202,5 triệu €
06/02/2018207,0 triệu €
15/04/20182014,0 triệu €
12/06/20182122,0 triệu €
31/10/20182128,0 triệu €
10/01/20192128,0 triệu €
06/06/20192232,0 triệu €
29/12/20192238,0 triệu €
07/04/20202230,5 triệu €
16/08/20202335,0 triệu €
12/10/20202350,0 triệu €
16/12/20202360,0 triệu €
17/03/20212370,0 triệu €
31/05/20212475,0 triệu €
22/12/20212475,0 triệu €
14/06/20222575,0 triệu €
02/11/20222575,0 triệu €
19/06/20232680,0 triệu €
18/12/20232680,0 triệu €
26/05/20242780,0 triệu €
15/12/20242775,0 triệu €
17/03/20252770,0 triệu €
29/05/20252865,0 triệu €
16/10/20252860,0 triệu €
08/12/20252860,0 triệu €
02/06/20262955,0 triệu €
06/10/20262950,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 50,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/09/2020BenficaManchester CityHết hạn mượn 71.6M €71,6 triệu €
30/06/2017SL Benfica BBenficaChuyển nhượng—
30/06/2015Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2014Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2012Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—
30/06/2008CF Estrela Amadora FormacaoBenfica YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh84
  • Thể lực77
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com