
Adam Daghim là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo TSG Hoffenheim.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
612Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 442 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 69% | 41% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53% | 56% | 0 | 0 | 5,88 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 55% | 0 | 0 | 6,01 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 81% | 0% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/156 (69%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/21 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/53 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 30
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/28 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/24 (62%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | @ Borussia Monchengladbach | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Besiktas JK | B 2-3 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/21 | 5 | 8/12 | — | 5,40 |
| 10/10/2026 | Bundesliga | vs Hamburger SV | B 2-3 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 29/37 | 1 | 5/7 | — | 6,22 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Wales | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bồ Đào Nha | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/20 | 1 | 3/6 | — | 5,27 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Wales | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,75 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Na Uy | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Bundesliga | @ SC Paderborn 07 | B 1-3 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/29 | 0 | 3/11 | — | 6,70 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ OFI Crete FC | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 1/4 | — | 6,35 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs VfB Stuttgart | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 19/32 | 3 | 5/12 | — | 7,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2022 | 16 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 17 | 150 nghìn € |
| 25/06/2023 | 17 | 200 nghìn € |
| 10/09/2023 | 17 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 18 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2024 | 18 | 2,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 19 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 19 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 19 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 20 | 7,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 20 | 7,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 21 | 13,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 13,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Red Bull Salzburg | TSG Hoffenheim | Hết hạn mượn 13M € | 13,0 triệu € |
| 29/06/2026 | VfL Wolfsburg | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | Red Bull Salzburg | VfL Wolfsburg | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2024 | FC Liefering | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 30/08/2023 | Red Bull Salzburg | FC Liefering | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Aarhus AGF | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 4.95M € | 5,0 triệu € |
| 03/04/2022 | Aarhus AGF U19 | Aarhus AGF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | AGF Aarhus Youth | Aarhus AGF U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Kobenhavn Youth | AGF Aarhus Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật59
- Tư duy49
- Sức mạnh30
- Thể lực43