Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Morten Hjulmand

Atletico MadridTiền vệDEN
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
45,0 triệu €Giá trị

Morten Hjulmand là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Atletico Madrid.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

23Trận ra sân
17Đá chính
1.509Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/21Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—854320006091%69%206,82
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—443420005192%62%006,71
Cúp C1 châu Âu2026-2027—31960001092%57%016,23
Vòng loại World Cup châu Âu2026—876390009193%60%006,96

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
291/318 (91%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/20 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
14
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/42 (69%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
222/240 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/13 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/24 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
47/51 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 639 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/9
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
475/510 (93%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/7 (42%)
Chuyền dài chính xác
12/15 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
8
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/69 (60%)
Không chiến thắng / thua
9 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 22
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Morten Hjulmand · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âu@ VfB StuttgartH 1-1640000129/3237/11Đ5,78
17/10/2026La Liga@ RCD Espanyol de BarcelonaT 1-0900030182/9025/8V7,00
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester UnitedT 2-019000006/600/1—6,80
10/10/2026La Liga@ Deportivo AlavésT 2-1dự bị00000—0———
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesT 1-0900010041/5003/7—6,25
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 2-4740020042/4312/3—6,50
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs WalesT 2-0900010057/6035/7—7,07
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Na UyB 2-3880011282/8725/7—7,03
20/09/2026La Ligavs Real MadridT 2-11000013/30——6,35
17/09/2026La Ligavs CA OsasunaT 4-050000010/110——6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 625 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 1,3 triệu €2021: 2,3 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 24,0 triệu €2023: 26,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 40,0 triệu €2024: 45,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2025: 50,0 triệu €2026: 45,0 triệu €2026: 45,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20171850 nghìn €
01/07/201819100 nghìn €
24/10/201819300 nghìn €
18/12/201819450 nghìn €
02/06/201919500 nghìn €
15/12/201920700 nghìn €
07/04/202020625 nghìn €
21/07/202021800 nghìn €
20/12/202021700 nghìn €
23/06/2021211,3 triệu €
28/12/2021222,3 triệu €
14/03/2022223,0 triệu €
05/06/2022226,5 triệu €
10/11/2022238,0 triệu €
20/03/20232312,0 triệu €
14/06/20232315,0 triệu €
28/09/20232424,0 triệu €
26/12/20232426,0 triệu €
07/03/20242430,0 triệu €
05/06/20242440,0 triệu €
18/12/20242545,0 triệu €
29/05/20252550,0 triệu €
17/12/20252650,0 triệu €
18/03/20262645,0 triệu €
27/05/20262645,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 45,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/07/2026Sporting CPAtletico MadridHết hạn mượn 40M €40,0 triệu €
12/08/2023LecceSporting CPHết hạn mượn 19.5M €19,5 triệu €
15/01/2021Admira WackerLecceHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2018FC Kobenhavn U19Admira WackerChuyển nhượng—
30/06/2016FC Kobenhavn YouthFC Kobenhavn U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy56
  • Sức mạnh64
  • Thể lực65
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com