
Morten Hjulmand là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Atletico Madrid.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
23Trận ra sân
17Đá chính
1.509Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/21Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 432 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 91% | 69% | 2 | 0 | 6,82 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 342 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 92% | 62% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 96 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 57% | 0 | 1 | 6,23 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 7 | 639 | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 93% | 60% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 291/318 (91%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/42 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 342 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/240 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/24 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/51 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 639 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 475/510 (93%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/15 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/69 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 22
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ VfB Stuttgart | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/32 | 3 | 7/11 | Đ | 5,78 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 82/90 | 2 | 5/8 | V | 7,00 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester United | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Wales | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/50 | 0 | 3/7 | — | 6,25 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Bồ Đào Nha | B 2-4 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 42/43 | 1 | 2/3 | — | 6,50 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Wales | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/60 | 3 | 5/7 | — | 7,07 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Na Uy | B 2-3 | 88 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 82/87 | 2 | 5/7 | — | 7,03 |
| 20/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,35 |
| 17/09/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 4-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | — | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/07/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/10/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 18/12/2018 | 19 | 450 nghìn € |
| 02/06/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 15/12/2019 | 20 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 625 nghìn € |
| 21/07/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 700 nghìn € |
| 23/06/2021 | 21 | 1,3 triệu € |
| 28/12/2021 | 22 | 2,3 triệu € |
| 14/03/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2022 | 22 | 6,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 23 | 8,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 23 | 12,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 23 | 15,0 triệu € |
| 28/09/2023 | 24 | 24,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 26,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 24 | 30,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 24 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 45,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 25 | 50,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 50,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 26 | 45,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 45,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 45,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | Sporting CP | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 40M € | 40,0 triệu € |
| 12/08/2023 | Lecce | Sporting CP | Hết hạn mượn 19.5M € | 19,5 triệu € |
| 15/01/2021 | Admira Wacker | Lecce | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2018 | FC Kobenhavn U19 | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Kobenhavn Youth | FC Kobenhavn U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật58
- Tư duy56
- Sức mạnh64
- Thể lực65